divider
/di'vaidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chia, người phân chia: Chỉ một người thực hiện hành động chia tách hoặc phân chia một cái gì đó thành các phần.
- Dụng cụ, thiết bị để chia: Một công cụ, máy móc hoặc vật thể được sử dụng để phân chia, tách biệt hoặc đo lường.
- Vật ngăn cách: Một cấu trúc thẳng đứng (như tường, vách ngăn) dùng để phân chia hoặc tách biệt không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was the main divider of the estate among the heirs. (Anh ấy là người chính phân chia tài sản cho những người thừa kế.)
- A frequency divider is an essential component in this radio. (Máy phân tần là một thành phần thiết yếu trong chiếc radio này.)
- We need to put up a room divider to separate the living and dining areas. (Chúng tôi cần dựng một vách ngăn phòng để tách biệt khu vực phòng khách và phòng ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A great divider": Một yếu tố gây chia rẽ lớn.
- The issue became a great divider in the community. (Vấn đề đã trở thành một nhân tố gây chia rẽ lớn trong cộng đồng.)
- "Voltage divider" (Mạch phân áp): Một mạch điện tử dùng để chia điện áp.
- A voltage divider circuit is used to reduce the input voltage. (Một mạch phân áp được dùng để giảm điện áp đầu vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Divide (động từ): Chia, phân chia.
- Divide the cake into equal pieces. (Chia chiếc bánh thành những miếng bằng nhau.)
- Division (danh từ): Sự phân chia; phép chia; bộ phận.
- The division of labor improves efficiency. (Sự phân công lao động nâng cao hiệu quả.)
- Divisible (tính từ): Có thể chia được.
- The number 10 is divisible by 2. (Số 10 có thể chia hết cho 2.)
Từ đồng nghĩa
- Separator: Máy tách, vật phân cách.
- Partitioner: Người/vật phân chia.
- Barrier: Rào chắn, vật cản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "divider" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "divide".) - Divide up: Chia ra, phân chia. - They divided up the tasks among the team members. (Họ phân chia các nhiệm vụ giữa các thành viên trong nhóm.) - Divide into: Chia thành. - The book is divided into three main sections. (Cuốn sách được chia thành ba phần chính.)
Thành ngữ liên quan
- The great divide: Sự khác biệt lớn, hố ngăn cách (thường về quan điểm, địa vị xã hội).
- The policy aims to bridge the great divide between the rich and the poor. (Chính sách nhằm thu hẹp khoảng cách lớn giữa người giàu và người nghèo.)
danh từ
- người chia
- máy phân, cái phân
- a power dividermáy phân công suất
- a frequency dividermáy phân tán
- (số nhiều) com-pa