lumper
/'lʌmpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công nhân bốc dỡ hàng hóa ở bến cảng: Người lao động chân tay làm công việc xếp, dỡ hàng hóa lên xuống tàu thuyền tại các cảng biển.
- Nhà phân loại học theo trường phái "gộp nhóm": Một nhà phân loại sinh học (taxonomist) có xu hướng nhóm nhiều loài hoặc đơn vị phân loại khác nhau vào cùng một nhóm lớn dựa trên những đặc điểm chung cơ bản, thay vì chia tách chúng thành nhiều nhóm nhỏ.
- Người thầu khoán, nhà thầu phụ: Người hoặc tổ chức nhận thầu một phần công việc hoặc dự án.
- Người làm việc qua loa, đại khái: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người có cách làm việc hoặc sắp xếp mọi thứ một cách sơ sài, không chi tiết hoặc cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lumper worked tirelessly to unload the cargo ship before the storm hit. (Người công nhân bốc dỡ làm việc không mệt mỏi để dỡ hàng khỏi tàu trước khi cơn bão ập đến.)
- As a lumper, she believes these bird species should be classified under one genus due to their similar beak structures. (Là một nhà phân loại theo trường phái gộp nhóm, cô ấy tin rằng các loài chim này nên được phân loại vào chung một chi do cấu trúc mỏ tương tự nhau.)
- The construction company hired a lumper to handle all the electrical work. (Công ty xây dựng thuê một nhà thầu phụ để đảm nhận toàn bộ phần công việc điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lumper vs. Splitter": Đây là một cặp thuật ngữ quan trọng trong phân loại học (taxonomy) và nhiều lĩnh vực phân loại khác. Một "lumper" có xu hướng gộp các đơn vị phân loại lại với nhau, trong khi một "splitter" có xu hướng chia tách chúng thành nhiều đơn vị nhỏ hơn, chi tiết hơn.
- The debate between lumpers and splitters has shaped the history of biological classification. (Cuộc tranh luận giữa các nhà khoa học theo trường phái "gộp nhóm" và "chia tách" đã định hình lịch sử của phân loại học sinh vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Lump (động từ): gộp chung, chất đống.
- We should lump these expenses together. (Chúng ta nên gộp chung các khoản chi phí này lại.)
- Lump (danh từ): cục, khối, khoản tiền tổng.
- He paid for the car in one lump sum. (Anh ấy đã trả tiền mua xe một lần duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa công nhân): Stevedore, docker, longshoreman, loader.
- Danh từ (nghĩa nhà thầu): Contractor, subcontractor.
- Danh từ (nghĩa phân loại học): Unifier, consolidator.
Từ trái nghĩa
- Splitter (danh từ): Nhà phân loại học theo trường phái "chia tách".
danh từ
- công nhân bốc dở ở bến tàu
- thầu khoán, người thầu lại
- người sắp xếp qua loa đại khái