partition

/pɑ:'tiʃn/
danh từ
  1. sự chia ra
  2. ngăn phần
  3. liếp ngăn, bức vách ngăn
  4. (chính trị) sự chia cắt đất nước
  5. (pháp ) sự chia tài sản
ngoại động từ
  1. chia ra, chia cắt, ngăn ra

Idioms

  • to partiton off
    ngăn (một căn phòng...) bằng bức vách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "partition"

Từ có nhắc đến "partition"

partition
A tall wooden partition separates the two workstations in the office.