splitter

/'splitə/
Học thuật
Thân thiện
splitter

A worker uses a splitter to prepare fence rails from a log.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chia rẽ, người gây phân ly: Chỉ một người hành động hoặc quan điểm gây ra sự chia rẽ trong một nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng.
    • Dụng cụ để tách, cái để chẻ: Chỉ một công cụ hoặc thiết bị được thiết kế để tách, chẻ hoặc chia nhỏ một vật thể nào đó.
    • (Thông tục) Cơn nhức đầu dữ dội: Một cách diễn đạt không chính thức để chỉ cơn đau đầu rất mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was seen as a splitter for forming his own political faction. (Anh ta bị coi kẻ chia rẽ thành lập phe phái chính trị riêng.)
    • Use the log splitter to prepare firewood for the winter. (Hãy dùng máy chẻ củi để chuẩn bị củi cho mùa đông.)
    • I woke up with a real splitter this morning. (Sáng nay tôi thức dậy với một cơn nhức đầu như búa bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học (Taxonomy): Một "splitter" nhà phân loại học xu hướng chia các sinh vật thành nhiều nhóm, loài nhỏ dựa trên những khác biệt tương đối nhỏ.
    • As a splitter, she identified three new species of beetles where others saw only one. ( một nhà phân loại theo hướng chia tách, ấy đã xác định ba loài bọ cánh cứng mới trong khi những người khác chỉ thấy một.)
  • Trong lao động: Chỉ người lao động thực hiện công việc chẻ, tách (như chẻ gỗ, xẻ ).
    • The fish splitter worked quickly at the dock. (Người xẻ làm việc rất nhanhbến tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Split (động từ/tính từ/danh từ): Chia tách, nứt, rẽ ra.
    • They decided to split the bill. (Họ quyết định chia hóa đơn.)
  • Splitting (tính từ): Dữ dội, như muốn vỡ tung (thường dùng cho cơn đau đầu).
    • I have a splitting headache. (Tôi bị nhức đầu như búa bổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Divider: Người chia rẽ, vật phân chia.
  • Wedge: Cái nêm (dụng cụ để tách).
  • Severe headache: Cơn đau đầu nghiêm trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "splitter" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Dưới đây các cụm từ với động từ gốc "split") - Split up: Chia tay, phân tán. - The band split up last year. (Ban nhạc đã chia tay vào năm ngoái.) - Split off: Tách ra, tách rời. - A small group split off from the main party. (Một nhóm nhỏ đã tách ra khỏi đảng chính.)

Thành ngữ liên quan
  • Split hairs: Xét nét quá mức, cãi về những chi tiết vụn vặt.
    • Stop splitting hairs and look at the bigger picture. (Đừng vạch tìm sâu nữa hãy nhìn vào bức tranh tổng thể đi.)
  • Split one's sides (laughing): Cười vỡ bụng.
    • That comedian had us splitting our sides. (Danh hài đó khiến chúng tôi cười vỡ bụng.)
splitter

A worker uses a splitter to prepare fence rails from a log.

danh từ
  1. người tách ra, người chia rẽ
  2. cái để tách ra, cái để tẽ ra
  3. cơn nhức đầu như búa bổ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "splitter"