unmarried

/'ʌ'mærid/
tính từ
  1. chưa kết hôn, chưa thành lập gia đình; ở vậy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unmarried"

unmarried
A young unmarried woman lives in a cozy apartment with her cat.