docent

Học thuật
Thân thiện
docent

A docent leads a group of students through an art gallery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giảng viên của trường đại học: Một người giảng dạy tại một trường đại học, thường không phải một giáo sư chính thức hoặc vị trí cố định. Thuật ngữ này thường được sử dụngmột số quốc gia, đặc biệt châu Âu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She works as a docent at the university, teaching art history. ( ấy làm giảng viên tại trường đại học, dạy lịch sử nghệ thuật.)
    • The museum tour was led by a knowledgeable docent. (Chuyến tham quan bảo tàng được dẫn dắt bởi một giảng viên rất am hiểu.) [Lưu ý: dụ này minh họa một nghĩa mở rộng, xem phần 'Các cách sử dụng nâng cao'.]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Museum docent" hoặc "Gallery docent": Hướng dẫn viên bảo tàng/phòng trưng bày. Đây cách dùng phổ biến ở Mỹ, chỉ một tình nguyện viên hoặc nhân viên được đào tạo để dẫn tour giải thích các triển lãm cho công chúng.
    • The docent explained the significance of each painting in the gallery. (Vị hướng dẫn viên đã giải thích ý nghĩa của từng bức tranh trong phòng trưng bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Lecturer (n): Giảng viên (thường chỉ vị trí giảng dạy tại đại học).
  • Instructor (n): Người hướng dẫn, giảng viên (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều bối cảnh giáo dục).
  • Guide (n): Hướng dẫn viên (thường dùng trong du lịch, tham quan).
Từ đồng nghĩa
  • University teacher: Giáo viên đại học.
  • Academic lecturer: Giảng viên học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

docent

A docent leads a group of students through an art gallery.

Noun
  1. giảng viên của trường đại học

Từ gần giống

Từ chứa "docent"