decent
/'di:snt/
Học thuậtThân thiện
A decent meal should include a balanced plate of vegetables, protein, and grains.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đứng đắn, phù hợp với chuẩn mực xã hội: Chỉ hành vi, trang phục, hoặc lời nói phù hợp với các quy tắc và khuôn phép thông thường, không gây khó chịu hoặc phản cảm.
- Tử tế, tốt bụng: Chỉ tính cách của một người biết cư xử đúng mực, có lòng tốt và đáng tin cậy.
- Kha khá, tươm tất, chấp nhận được: Chỉ một thứ gì đó có chất lượng hoặc số lượng vừa phải, đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc mong đợi cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She always wears decent clothes to work. (Cô ấy luôn mặc quần áo đứng đắn để đi làm.)
- He is a decent man who always helps his neighbors. (Anh ấy là một người đàn ông tử tế, luôn giúp đỡ hàng xóm.)
- They earn a decent living from their small business. (Họ kiếm được một cuộc sống kha khá từ công việc kinh doanh nhỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Are you decent?": Một cách hỏi lịch sự (thường trước khi vào phòng) để biết người kia đã mặc quần áo chỉnh tề chưa.
- He knocked on the door and asked, "Are you decent?" (Anh ấy gõ cửa và hỏi, "Cô đã mặc đồ xong chưa?")
"Do the decent thing": Làm điều đúng đắn, tử tế theo đạo lý thông thường.
- After the mistake, he decided to do the decent thing and apologize. (Sau khi phạm sai lầm, anh ấy quyết định làm điều đúng đắn là xin lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Decently (trạng từ): một cách đứng đắn, tử tế, hoặc ở mức độ chấp nhận được.
- The room was decently furnished. (Căn phòng được trang bị đồ đạc tươm tất.)
- Decency (danh từ): sự đứng đắn, lịch sự; phép tắc xã giao.
- He had the decency to admit his fault. (Anh ấy đủ đứng đắn để thừa nhận lỗi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Proper: đúng đắn, phù hợp.
- Respectable: đáng kính, đứng đắn.
- Adequate: vừa đủ, chấp nhận được.
- Kind: tốt bụng, tử tế.
Từ trái nghĩa
- Indecent: khiếm nhã, không đứng đắn.
- Inadequate: không đủ, không thỏa đáng.
- Unkind: không tốt, độc ác.
Thành ngữ liên quan
- Decent interval: Một khoảng thời gian hợp lý, phù hợp (thường giữa hai sự kiện).
- They waited a decent interval after the funeral before discussing the will. (Họ chờ một khoảng thời gian hợp lý sau đám tang rồi mới thảo luận về di chúc.)
A decent meal should include a balanced plate of vegetables, protein, and grains.
tính từ
- hợp với khuôn phép
- đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh
- lịch sự, tao nhã
- kha khá, tươm tất
- a decent dinnerbữa ăn tươm tất
- a decent incomesố tiền thu nhập kha khá
- (thông tục) tử tế, tốt
- that's very decent of you to comeanh đến chơi thật tử tế quá
- a decent fellowngười tử tế đứng đắn
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) hiền, không nghiêm khắc