existent

/ig'zistənt/
tính từ
  1. tồn tại
  2. hiện ; hiện nay, hiện thời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "existent"

existent
An engineer adjusts the existent machinery to improve its efficiency.