dodine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nước xốt nấm: "dodine" là một loại nước xốt hoặc nước chấm được làm từ nấm, thường có độ sánh và hương vị đậm đà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dodine accompagne parfaitement la viande grillée. (Nước xốt nấm ăn kèm hoàn hảo với thịt nướng.)
- Elle a préparé une dodine aux champignons sauvages. (Cô ấy đã chuẩn bị một loại nước xốt làm từ nấm rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dodine de": nước xốt làm từ (một loại nấm cụ thể).
- Une dodine de cèpes est un délice. (Nước xốt làm từ nấm hương là một món ngon tuyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sauce aux champignons (cụm danh từ giống cái): nước xốt nấm (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Coulis de champignons (cụm danh từ giống đực): nước sốt đặc từ nấm.
Từ đồng nghĩa
- Sauce forestière (danh từ giống cái): nước xốt kiểu rừng (thường có nấm).
- Jus de champignons (cụm danh từ giống đực): nước cốt/nước dùng nấm.
danh từ giống cái
- nước xốt nấm