dodine

Học thuật
Thân thiện
dodine

La dodine accompagne parfaitement un rôti de poulet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước xốt nấm: "dodine" là một loại nước xốt hoặc nước chấm được làm từ nấm, thường độ sánh hương vị đậm đà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dodine accompagne parfaitement la viande grillée. (Nước xốt nấm ăn kèm hoàn hảo với thịt nướng.)
    • Elle a préparé une dodine aux champignons sauvages. ( ấy đã chuẩn bị một loại nước xốt làm từ nấm rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dodine de": nước xốt làm từ (một loại nấm cụ thể).
    • Une dodine de cèpes est un délice. (Nước xốt làm từ nấm hươngmột món ngon tuyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauce aux champignons (cụm danh từ giống cái): nước xốt nấm (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Coulis de champignons (cụm danh từ giống đực): nước sốt đặc từ nấm.
Từ đồng nghĩa
  • Sauce forestière (danh từ giống cái): nước xốt kiểu rừng (thường nấm).
  • Jus de champignons (cụm danh từ giống đực): nước cốt/nước dùng nấm.
dodine

La dodine accompagne parfaitement un rôti de poulet.

danh từ giống cái
  1. nước xốt nấm

Từ gần giống

Từ chứa "dodine"