dogcart

/'dɔgkɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
dogcart

A small dog pulls a dogcart along a country lane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe chó: Một loại xe nhẹ, thường hai bánh, được thiết kế để một con chó có thể kéo. Trong lịch sử, cũng có thể chỉ một loại xe ngựa nhỏ, hai bánh với hai chỗ ngồi quay lưng vào nhau, thường không gian dưới ghế sau để chở chó săn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, a dogcart was a common sight in the countryside for short trips. (Vào thế kỷ 19, xe chó một cảnh tượng phổ biếnvùng nông thôn cho những chuyến đi ngắn.)
    • The illustration showed a gentleman driving a dogcart pulled by a single horse. (Bức minh họa cho thấy một quý ông đang điều khiển một chiếc xe chó do một con ngựa kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các phương tiện cổ. ít phổ biến trong đời sống hiện đại, nơi xe chó kéo thường được gọi đơn giản "dog sled" (xe trượt tuyết do chó kéo) ở các vùng khí hậu lạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Cart (n): xe bò, xe kéo tay (chỉ chung các loại xe nhẹ, thường bánh, dùng để chở hàng hoặc người).
  • Dog sled (n): xe trượt tuyết do chó kéo (phương tiện hiện đại hơn, dùng trên tuyết).
Từ đồng nghĩa
  • Pony cart: xe ngựa nhỏ (có thể có nghĩa tương tự khi nói về một loại xe nhỏ, nhẹ).
  • Gig: xe ngựa nhẹ hai bánh (một loại xe lịch sử tương tự).
dogcart

A small dog pulls a dogcart along a country lane.

danh từ
  1. xe chó (xe hai bánh chỗ ngồi giáp lưng vào nhau, dưới chỗ ngồi phía sau chỗ cho chó)