dogmatical

Học thuật
Thân thiện
dogmatical

A dogmatical speaker refused to consider any other viewpoint.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khẳng định những điều chưa được chứng minh, hoặc không thể chứng minh; đoán: "dogmatical" dùng để mô tả thái độ hoặc tuyên bố một cách chắc chắn, độc đoán về những ý kiến hoặc nguyên tắc không dựa trên bằng chứng hoặc lẽ thuyết phục, thường không chấp nhận sự tranh luận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His dogmatical insistence that his method was the only correct one frustrated the team. (Sự khăng khăng đoán của anh ta rằng phương pháp của mình duy nhất đúng đã làm nản lòng cả nhóm.)
    • She rejected his dogmatical arguments because they lacked any supporting data. ( ấy bác bỏ những lập luận đoán của anh ta chúng thiếu bất kỳ dữ liệu hỗ trợ nào.)
    • The teacher's dogmatical style did not encourage open discussion in the classroom. (Phong cách giáo điều của giáo viên đã không khuyến khích thảo luận cởi mở trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dogmatical assertion": tuyên bố đoán, khẳng định một cách giáo điều.
    • The debate was hindered by his dogmatical assertions, which he refused to justify. (Cuộc tranh luận bị cản trở bởi những tuyên bố đoán của anh ta, anh ta từ chối giải thích.)
  • "Dogmatical tone": giọng điệu độc đoán, chắc nịch.
    • She spoke in such a dogmatical tone that no one dared to question her. ( ấy nói với một giọng điệu độc đoán đến mức không ai dám chất vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dogmatic (adj): (cách viết phổ biến hơn) cùng nghĩa với "dogmatical" - giáo điều, độc đoán.
    • He is known for his dogmatic views on politics. (Anh ấy nổi tiếng với những quan điểm giáo điều về chính trị.)
  • Dogmatism (n): chủ nghĩa giáo điều, tính độc đoán.
    • His dogmatism prevents him from considering other perspectives. (Chủ nghĩa giáo điều của anh ta ngăn cản việc xem xét các góc nhìn khác.)
  • Dogmatist (n): người theo chủ nghĩa giáo điều, kẻ độc đoán.
    • The philosopher was criticized for being a dogmatist. (Nhà triết học bị chỉ trích một kẻ giáo điều.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbitrary: độc đoán, tùy tiện (nhấn mạnh việc đưa ra quyết định không dựa trên lý do).
  • Doctrinaire: giáo điều (gắn với việc bám chặt vào lý thuyết bỏ qua thực tế).
  • Authoritarian: chuyên quyền, độc đoán (nhấn mạnh quyền lực sự tuân thủ).
  • Imperious: hống hách, độc đoán.
Từ trái nghĩa
  • Open-minded: cởi mở, sẵn sàng tiếp thu.
  • Flexible: linh hoạt.
  • Skeptical: hoài nghi ( xu hướng nghi ngờ đòi hỏi bằng chứng).
  • Empirical: dựa trên kinh nghiệm/thực nghiệm.
dogmatical

A dogmatical speaker refused to consider any other viewpoint.

Adjective
  1. khẳng định những điều chưa được chứng minh, hoặc không thể chứng minh; đoán

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự