dogmatic

/dɔg'mætik/
danh từ
  1. giáo điều; giáo
  2. đoán, quyết đoán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dogmatic"

Từ có nhắc đến "dogmatic"

dogmatic
A teacher explains that being dogmatic can prevent learning.