dogmatic
/dɔg'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giáo điều: Chỉ thái độ hoặc niềm tin cứng nhắc vào một hệ thống nguyên tắc hoặc học thuyết, thường không chấp nhận sự nghi ngờ hoặc thảo luận.
- Võ đoán, quyết đoán một cách độc đoán: Chỉ cách đưa ra ý kiến hoặc tuyên bố một cách chắc chắn, dứt khoát mà không xem xét đến bằng chứng hoặc quan điểm của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His dogmatic approach left no room for debate. (Cách tiếp cận giáo điều của anh ta không để lại chỗ cho tranh luận.)
- She was so dogmatic about her political views that she wouldn't listen to any opposing arguments. (Cô ấy quá võ đoán về quan điểm chính trị của mình đến nỗi không chịu nghe bất kỳ lập luận trái chiều nào.)
- The teacher's dogmatic instructions stifled the students' creativity. (Những chỉ dẫn giáo điều của giáo viên đã bóp nghẹt sự sáng tạo của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dogmatic assertion": lời tuyên bố giáo điều/võ đoán.
- He made a dogmatic assertion without providing any evidence. (Anh ta đưa ra một lời tuyên bố võ đoán mà không cung cấp bất kỳ bằng chứng nào.)
"dogmatic theology": thần học giáo điều (một nhánh thần học dựa trên các tín điều đã được thiết lập).
- The course focused on dogmatic theology rather than comparative religion. (Khóa học tập trung vào thần học giáo điều hơn là tôn giáo so sánh.)
Biến thể và từ gần giống
Dogma (danh từ): giáo điều, tín điều.
- He challenged the political dogma of his time. (Ông ấy thách thức giáo điều chính trị của thời đại mình.)
Dogmatism (danh từ): chủ nghĩa giáo điều, tính giáo điều.
- His dogmatism made him an unpopular leader. (Chủ nghĩa giáo điều của ông ta khiến ông trở thành một nhà lãnh đạo không được lòng dân.)
Dogmatist (danh từ): người theo chủ nghĩa giáo điều, người có tư tưởng giáo điều.
- The debate was between a free thinker and a dogmatist. (Cuộc tranh luận là giữa một người theo chủ nghĩa tự do tư tưởng và một người giáo điều.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrinaire (adj): giáo điều, lý thuyết suông.
- Authoritarian (adj): độc đoán, chuyên quyền.
- Inflexible (adj): cứng nhắc, không linh hoạt.
- Opinionated (adj): bảo thủ, cố chấp.
Từ trái nghĩa
- Open-minded (adj): cởi mở, sẵn sàng tiếp thu.
- Flexible (adj): linh hoạt, mềm dẻo.
- Skeptical (adj): hoài nghi.
- Undogmatic (adj): không giáo điều.
danh từ
- giáo điều; giáo lý
- võ đoán, quyết đoán