doleau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dao xẻ đá bảng: Một loại công cụ chuyên dụng, thường có lưỡi dài và chắc chắn, được dùng để cắt, tách hoặc xẻ các phiến đá tự nhiên (như đá phiến, đá bảng) thành những tấm mỏng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tailleur de pierre utilise un doleau pour fendre l'ardoise. (Người thợ đẽo đá sử dụng một dao xẻ đá bảng để tách đá phiến.)
- Ce vieux doleau a servi pendant des décennies dans la carrière. (Con dao xẻ đá bảng cũ này đã được sử dụng hàng chục năm trong mỏ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về khai thác đá, xây dựng truyền thống hoặc nghề thủ công.
Biến thể và từ gần giống
- Doloire (n.f): Một loại rìu hoặc công cụ có lưỡi rộng, dùng trong nghề mộc hoặc đẽo đá, đôi khi có chức năng tương tự.
- Ciseau de tailleur de pierre (n.m): Đục của thợ đá, một công cụ khác dùng để gia công đá.
Từ đồng nghĩa
- Fendoir (n.m): Dao phay, công cụ dùng để chẻ, xẻ (gỗ, đá).
- Coin à fendre (n.m): Nêm để tách (đá).
Lưu ý
- "Doleau" là một thuật ngữ kỹ thuật, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Nó gắn liền với các nghề thủ công truyền thống như khai thác đá phiến (ardoisier) hoặc thợ nề (maçon).
danh từ giống đực
- dao xẻ đá bảng