tolu

Học thuật
Thân thiện
tolu

Un homme utilise le tolu pour parfumer une pièce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tolu: Tên gọi tắt của "baume de Tolu", một loại nhựa thơm (nhựa cây) có mùi vani, lấy từ cây Myroxylon balsamumNam Mỹ, được sử dụng trong y học cổ truyền công nghiệp hương liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tolu est utilisé comme expectorant dans certains sirops. (Tolu được dùng làm thuốc long đờm trong một số loại siro.)
    • L'odeur douce du tolu rappelle celle de la vanille. (Mùi thơm ngọt của tolu gợi nhớ đến mùi vani.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baume de Tolu": Đâytên đầy đủ chính xác của chất này trong tiếng Pháp. "Tolu" thường được dùng như cách gọi tắt.
    • Le baume de Tolu est un ingrédient historique en pharmacie. (Nhựa thơm Tolumột thành phần lịch sử trong ngành dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Baume (danh từ giống đực): Nhựa thơm, dầu thơm. Là một từ rộng hơn, chỉ chung các loại nhựa cây thơm.
    • Le baume du Pérou est une autre résine aromatique. (Nhựa thơm Peru là một loại nhựa thơm khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Baume de Tolu: Nhựa thơm Tolu (tên đầy đủ).
  • Résine de Tolu: Nhựa Tolu (cách gọi nhấn mạnh nguồn gốcnhựa cây).
tolu

Un homme utilise le tolu pour parfumer une pièce.

danh từ giống đực
  1. (thường) baume de Tolu nhựa thơm đậu bôm