tuileau

Học thuật
Thân thiện
tuileau

Un tuileau est tombé du toit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mảnh ngói vỡ: Một mảnh nhỏ hoặc một phần của viên ngói đã bị vỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a ramassé un tuileau dans le jardin après la tempête. (Anh ấy nhặt một mảnh ngói vỡ trong vườn sau cơn bão.)
    • Les toits anciens sont parfois recouverts de tuileaux. (Mái nhà cổ đôi khi được lợp bằng những mảnh ngói vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être couvert de tuileaux": Được lợp bằng ngói vỡ (thường để chỉ một loại mái lợp đặc biệt hoặc tình trạng kỹ).
    • La vieille grange est encore couverte de tuileaux. (Chiếc kho vẫn còn được lợp bằng những mảnh ngói vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuile (n.f): Viên ngói nguyên vẹn.
    • Les tuiles en terre cuite sont très résistantes. (Ngói đất nung rất bền.)
  • Tesson (n.m): Mảnh vỡ (thường dùng cho đồ gốm, sành sứ).
    • un tesson de bouteille (mảnh chai vỡ)
Từ đồng nghĩa
  • Fragment de tuile: Mảnh vỡ của ngói.
  • Éclat de tuile: Mảnh vỡ, mảnh văng ra từ viên ngói.
tuileau

Un tuileau est tombé du toit.

danh từ giống đực
  1. mảnh ngói