tuileau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mảnh ngói vỡ: Một mảnh nhỏ hoặc một phần của viên ngói đã bị vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a ramassé un tuileau dans le jardin après la tempête. (Anh ấy nhặt một mảnh ngói vỡ trong vườn sau cơn bão.)
- Les toits anciens sont parfois recouverts de tuileaux. (Mái nhà cổ đôi khi được lợp bằng những mảnh ngói vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être couvert de tuileaux": Được lợp bằng ngói vỡ (thường để chỉ một loại mái lợp đặc biệt hoặc tình trạng cũ kỹ).
- La vieille grange est encore couverte de tuileaux. (Chiếc kho cũ vẫn còn được lợp bằng những mảnh ngói vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuile (n.f): Viên ngói nguyên vẹn.
- Les tuiles en terre cuite sont très résistantes. (Ngói đất nung rất bền.)
- Tesson (n.m): Mảnh vỡ (thường dùng cho đồ gốm, sành sứ).
- un tesson de bouteille (mảnh chai vỡ)
Từ đồng nghĩa
- Fragment de tuile: Mảnh vỡ của ngói.
- Éclat de tuile: Mảnh vỡ, mảnh văng ra từ viên ngói.