domesticated

Học thuật
Thân thiện
domesticated

A farmer feeds his domesticated chickens in the yard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được thuần hóa (động vật): Chỉ động vật đã được con người nuôi dưỡng qua nhiều thế hệ, trở nên thân thiện, phụ thuộc hữu ích cho con người, khác với trạng thái hoang dã.
    • Đã được thuần dưỡng, làm cho hợp thủy thổ (cây trồng): Chỉ cây trồng đã được con người chọn lọc canh tác để phục vụ nhu cầu, khác với cây mọc tự nhiên.
    • Quen với/thích cuộc sống gia đình: Dùng để mô tả một người (thường đàn ông) đã quen thích thú với các công việc, thú vui trong gia đình, như nấu ăn, dọn dẹp.
dụ sử dụng
  • Tính từ (về động vật):

    • Dogs and cats are common domesticated animals. (Chó mèo những động vật đã được thuần hóa phổ biến.)
    • The domesticated horse is very different from its wild ancestor. (Con ngựa đã được thuần hóa rất khác với tổ tiên hoang dã của .)
  • Tính từ (về cây trồng):

    • Maize is a domesticated plant that originated in the Americas. (Ngô một loại cây trồng đã được thuần dưỡng nguồn gốc từ châu Mỹ.)
  • Tính từ (về con người):

    • Since having children, he has become quite domesticated and enjoys cooking. (Kể từ khi con, anh ấy đã trở nên khá thích cuộc sống gia đình thích nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become domesticated": trở nên quen thuộc/thích nghi với cuộc sống gia đình hoặc ổn định.
    • After years of traveling, he finally became domesticated and bought a house. (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh ta cũng trở nên thích cuộc sống ổn định mua một ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Domesticate (động từ): thuần hóa, làm cho thích nghi với cuộc sống gia đình hoặc canh tác.

    • Ancient people learned to domesticate wolves. (Người cổ đại học cách thuần hóa chó sói.)
  • Domestication (danh từ): sự thuần hóa, quá trình thuần hóa.

    • The domestication of crops was a key step in human history. (Việc thuần dưỡng cây trồng một bước tiến quan trọng trong lịch sử loài người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tame (adj, v): đã được thuần hóa, hiền lành (về động vật); làm cho thuần.
  • Cultivated (adj): đã được trồng trọt, thuần dưỡng (về cây cối).
Từ trái nghĩa
  • Wild (adj): hoang dã.
  • Feral (adj): đã trở lại trạng thái hoang dã (từ động vật đã được thuần hóa).
domesticated

A farmer feeds his domesticated chickens in the yard.

Adjective
  1. quen với cuộc sống gia đình, thích cuộc sống gia đình, thích ru rú nhà
  2. đã được thuần hóa (súc vật), đã được làm cho hợp thủy thổ (cây)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự