domesticated

Adjective
  1. quen với cuộc sống gia đình, thích cuộc sống gia đình, thích ru rú nhà
  2. đã được thuần hóa (súc vật), đã được làm cho hợp thủy thổ (cây)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

domesticated
A farmer feeds his domesticated chickens in the yard.