dominante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (của 'dominant'):
- Chi phối, thống trị, áp đảo: Dùng để mô tả một yếu tố, đặc điểm, hoặc cá nhân có vị thế vượt trội, có ảnh hưởng lớn hoặc kiểm soát trong một tình huống, nhóm hoặc lĩnh vực nào đó.
- Nổi bật, chủ đạo: Chỉ một đặc điểm nào đó là chính, dễ nhận thấy nhất hoặc có tầm quan trọng lớn hơn những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La couleur dominante dans ce tableau est le bleu. (Màu sắc chủ đạo trong bức tranh này là màu xanh dương.)
- C'est une personnalité dominante dans le monde des affaires. (Bà ấy là một nhân vật chi phối trong giới kinh doanh.)
- Une idée dominante de son discours est la coopération. (Một ý tưởng chủ đạo trong bài phát biểu của ông ấy là sự hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong âm nhạc:
- La note dominante: Nốt át, một nốt quan trọng trong thang âm, thường tạo cảm giác cần được giải quyết về nốt chủ.
- La sensible est la septième note, qui mène à la tonique, tandis que la dominante est la cinquième. (Nốt cảm là nốt thứ bảy, dẫn về nốt chủ, trong khi nốt át là nốt thứ năm.)
Trong di truyền học:
- Un caractère dominant: Tính trạng trội, tính trạng biểu hiện ra kiểu hình khi allele trội có mặt.
- Les yeux bruns sont souvent un trait dominant. (Mắt nâu thường là một tính trạng trội.)
Biến thể và từ gần giống
Dominant (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa với "dominante" nhưng dùng cho danh từ giống đực.
- Un rôle dominant (Một vai trò chi phối)
Dominer (động từ): Thống trị, chi phối, vượt trội.
- Cette montagne domine la vallée. (Ngọn núi này thống trị/bao trùm cả thung lũng.)
Domination (danh từ): Sự thống trị, sự chi phối.
- Ils ont lutté contre la domination coloniale. (Họ đã đấu tranh chống lại sự thống trị thực dân.)
Từ đồng nghĩa
- Prépondérant(e): Ưu thế, trội hơn.
- Principal(e): Chính, chủ yếu.
- Majeur(e): Chủ yếu, quan trọng bậc nhất.
Từ trái nghĩa
- Soumis(e): Phục tùng, bị chế ngự.
- Secondaire: Thứ yếu, phụ.
- Récessif(ve): (Trong di truyền) Lặn.
tính từ giống cái
- xem dominant