donate

/dou'neit/
Học thuật
Thân thiện
donate

I donate my old books to the local library.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tặng, cho, biếu: Hành động tự nguyện đưa tiền bạc, tài sản hoặc một thứ đó cho một cá nhân hoặc tổ chức, thường mục đích từ thiện hoặc hỗ trợ.
    • Quyên góp, quyên cúng: Hành động đóng góp, thường tiền hoặc hiện vật, cho một mục đích công cộng, từ thiện hoặc một tổ chức phi lợi nhuận.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Many people donate clothes to the shelter every winter. (Nhiều người quyên góp quần áo cho mái ấm mỗi mùa đông.)
    • He decided to donate a large sum of money to the university. (Anh ấy quyết định tặng một khoản tiền lớn cho trường đại học.)
    • You can donate blood at the local hospital. (Bạn có thể hiến máu tại bệnh viện địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to donate to a cause": quyên góp cho một sự nghiệp, một mục tiêu.

    • They encourage citizens to donate to the environmental cause. (Họ khuyến khích công dân quyên góp cho sự nghiệp bảo vệ môi trường.)
  • "to donate one's time/effort": đóng góp thời gian/công sức (một cách tự nguyện).

    • She donates her time to tutor children at the community center. ( ấy đóng góp thời gian của mình để dạy kèm trẻ em tại trung tâm cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Donation (danh từ): vật được quyên góp, sự quyên góp.

    • The charity received a large donation. (Tổ chức từ thiện nhận được một khoản quyên góp lớn.)
  • Donor (danh từ): người quyên tặng, người hiến.

    • The blood donor saved a life. (Người hiến máu đã cứu một mạng sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Contribute: đóng góp (có thể tiền, công sức, ý kiến).
  • Give: cho, tặng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính tổ chức).
  • Grant: tài trợ, cấp (thường mang tính chính thức hoặc từ một quỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "donate" thường đi trực tiếp với tân ngữ hoặc sử dụng cấu trúc "donate something to someone/something".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "donate".)

donate

I donate my old books to the local library.

ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tặng, cho, biếu; quyên cúng

Từ gần giống

Từ chứa "donate"

Từ có nhắc đến "donate"