donate

/dou'neit/
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tặng, cho, biếu; quyên cúng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "donate"

Từ có nhắc đến "donate"

donate
I donate my old books to the local library.