donut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh rán: Một loại bánh ngọt nhỏ, có hình vòng tròn (thường có lỗ ở giữa), được làm từ bột chiên ngập dầu và phủ đường, sô-cô-la hoặc các lớp phủ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a chocolate donut for breakfast. (Tôi đã mua một chiếc bánh rán sô-cô-la cho bữa sáng.)
- This coffee shop is famous for its fresh, homemade donuts. (Quán cà phê này nổi tiếng với những chiếc bánh rán tươi, tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "donut hole": có thể chỉ phần bột bánh rán nhỏ, hình cầu, được chiên riêng, tương ứng với phần lỗ ở giữa bánh rán truyền thống.
- The kids love eating the sweet, round donut holes. (Bọn trẻ thích ăn những viên bánh rán nhỏ ngọt ngào, hình tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Doughnut (n): Cách viết chính tả thông thường khác của "donut".
- "Doughnut" is the traditional spelling. ("Doughnut" là cách viết truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Fried dough: Bột chiên (mô tả chung).
- Ring cake: Bánh hình vòng (dịch nghĩa).
Noun
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bánh rán