Dante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhà thơ người Ý nổi tiếng: Dante là tên của một nhà thơ, nhà văn và nhà tư tưởng người Ý thời Trung Cổ, được biết đến rộng rãi nhất với kiệt tác "Divine Comedy" (Thần Khúc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Dante is often considered the father of the Italian language. (Dante thường được coi là cha đẻ của ngôn ngữ Ý.)
- We studied Dante's "Inferno" in literature class. (Chúng tôi đã nghiên cứu phần "Địa ngục" của Dante trong lớp văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dantesque" hoặc "Dantean" (thuộc tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm gợi nhớ đến tác phẩm của Dante, đặc biệt là những mô tả về địa ngục hoặc những cảnh tượng khủng khiếp, hùng vĩ.
- The film's depiction of hell was truly Dantesque. (Cảnh mô tả địa ngục trong bộ phim thực sự mang phong cách Dante.)
Biến thể và từ gần giống
- Dante Alighieri: Tên đầy đủ của nhà thơ Dante.
- Divine Comedy (Thần Khúc): Tác phẩm vĩ đại nhất của Dante, bao gồm ba phần: Inferno (Địa ngục), Purgatorio (Luyện ngục), và Paradiso (Thiên đàng).
Từ đồng nghĩa
- The Supreme Poet: Danh hiệu tôn vinh Dante.
- Il Sommo Poeta: Cách gọi Dante trong tiếng Ý (có nghĩa là "Nhà thơ Tối cao").
Thành ngữ liên quan
- "To go through a Dantesque ordeal": Trải qua một thử thách khủng khiếp, đau khổ tột cùng, giống như hành trình qua địa ngục trong tác phẩm của Dante.
- Surviving that disaster was like going through a Dantesque ordeal. (Sống sót sau thảm họa đó giống như trải qua một cuộc thử thách khủng khiếp kiểu Dante.)
Noun
- nhà thơ người Ý, nổi tiếng với hài kịch Divine