denote
/di'nout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Biểu thị, chỉ rõ, chứng tỏ: Dùng để chỉ việc một cái gì đó là dấu hiệu, biểu hiện hoặc minh chứng rõ ràng cho một điều khác.
- Có nghĩa là, bao hàm (nghĩa): Dùng để chỉ việc một từ, ký hiệu hoặc dấu hiệu đại diện cho hoặc có ý nghĩa cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Biểu thị, chỉ rõ):
- A red light denotes danger. (Đèn đỏ biểu thị sự nguy hiểm.)
- His silence denoted his disapproval. (Sự im lặng của anh ấy chứng tỏ sự không tán thành.)
- Động từ (Có nghĩa là, bao hàm):
- In mathematics, the symbol 'π' denotes the ratio of a circle's circumference to its diameter. (Trong toán học, ký hiệu 'π' có nghĩa là tỷ số giữa chu vi và đường kính của hình tròn.)
- The word "home" denotes more than just a physical house. (Từ "home" bao hàm ý nghĩa nhiều hơn là chỉ một ngôi nhà vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học và logic: "Denote" thường được dùng để phân biệt với "connote". Trong đó, "denote" chỉ nghĩa đen, nghĩa cơ bản và trực tiếp của một từ, trong khi "connote" chỉ những ý nghĩa liên tưởng, cảm xúc đi kèm.
- The word "snake" denotes a legless reptile. It often connotes danger or deceit. (Từ "snake" có nghĩa là một loài bò sát không chân. Nó thường gợi lên ý nghĩa liên tưởng về sự nguy hiểm hoặc gian trá.)
Biến thể và từ gần giống
- Denotation (danh từ): Nghĩa biểu thị, nghĩa đen, ý nghĩa cơ bản và trực tiếp của một từ hoặc ký hiệu.
- The denotation of "rose" is a type of flower. (Nghĩa biểu thị của "rose" là một loài hoa.)
- Denotative (tính từ): Thuộc về nghĩa biểu thị, nghĩa đen.
- The denotative meaning is often found in dictionaries. (Nghĩa đen thường được tìm thấy trong từ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Indicate (động từ): Chỉ ra, biểu thị.
- Dark clouds indicate rain. (Mây đen báo hiệu trời mưa.)
- Signify (động từ): Biểu thị, có nghĩa là.
- A nod signifies agreement. (Một cái gật đầu biểu thị sự đồng ý.)
- Mean (động từ): Có nghĩa là.
- "Amigo" means "friend" in Spanish. ("Amigo" có nghĩa là "bạn" trong tiếng Tây Ban Nha.)
Từ trái nghĩa
- Connote (động từ): Gợi ý, hàm ý (nghĩa bóng, liên tưởng).
- The color white can connote purity or emptiness. (Màu trắng có thể gợi lên sự tinh khiết hoặc trống rỗng.)
ngoại động từ
- biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ
- a face that denotes energybộ mặt biểu hiện nghị lực
- có nghĩa là
- bao hàm (nghĩa)
- the word "white" denotes all white things as snow, papaer, foam...từ "trắng" bao hàm tất cả những vật trắng như tuyết, giấy, bọt...