dungeon
/'dʌndʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngục tối, hầm tù: Một phòng giam tối tăm, thường nằm dưới lòng đất, nơi giam giữ tù nhân.
- Tháp chính (trong lâu đài thời Trung Cổ): Tòa tháp kiên cố và chính yếu trong một lâu đài hoặc pháo đài thời Trung Cổ, thường là nơi ở cuối cùng khi bị tấn công.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa ngục tối):
- The king's enemies were thrown into the dark dungeon. (Những kẻ thù của nhà vua bị ném vào ngục tối.)
- The dungeon was cold, damp, and full of rats. (Hầm tù lạnh lẽo, ẩm ướt và đầy chuột.)
Danh từ (nghĩa tháp chính):
- The castle's dungeon was the last line of defense. (Tháp chính của lâu đài là tuyến phòng thủ cuối cùng.)
- They retreated to the safety of the stone dungeon. (Họ rút về nơi an toàn trong tháp đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be cast into a dungeon": bị ném vào ngục tối.
- The rebel leader was cast into a dungeon for treason. (Thủ lĩnh phiến quân bị ném vào ngục tối vì tội phản quốc.)
"dungeon master": (trong trò chơi nhập vai) người quản trò, người điều khiển câu chuyện và thế giới trong trò chơi.
- He is the dungeon master for our Dungeons & Dragons game. (Anh ấy là quản trò cho trò chơi Dungeons & Dragons của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Donjon (n): (từ cổ, cùng nghĩa) tháp chính của lâu đài thời Trung Cổ.
- Dungeon-like (adj): có đặc điểm giống như ngục tối (tối tăm, chật hẹp, đáng sợ).
- The basement was dungeon-like and creepy. (Tầng hầm giống như ngục tối và đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Oubliette (n): một loại ngục tối đặc biệt, thường là một hố sâu chỉ có lối vào từ trên trần, nơi tù nhân bị bỏ quên.
- Keep (n): tháp chính, thành lũy chính (trong lâu đài).
- Prison cell (n): phòng giam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- (như) donjon
- ngục tối, hầm tù
ngoại động từ
- nhốt vào ngục tối, giam vào hầm tù