dint
/dint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức mạnh, lực tác động: Chỉ sức mạnh hoặc nỗ lực được sử dụng để đạt được điều gì đó.
- Vết lõm, vết hằn: Một vết lõm nhỏ hoặc vết hằn trên bề mặt, thường do một cú đánh hoặc áp lực gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He succeeded by dint of hard work. (Anh ấy thành công nhờ vào sự chăm chỉ.)
- The old shield bore the dints of many battles. (Chiếc khiên cũ mang những vết lõm của nhiều trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by dint of (something)": Nhờ vào, bằng cách sử dụng (một phẩm chất, nỗ lực hoặc phương tiện cụ thể nào đó). Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này.
- She became a leader by dint of her intelligence and perseverance. (Cô ấy trở thành lãnh đạo nhờ vào trí thông minh và sự kiên trì của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dented (tính từ/quá khứ phân từ của 'dent'): Bị lõm, có vết lõm. ('Dent' là một từ gần nghĩa với nghĩa 'vết lõm' của 'dint').
- The car door was dented in the accident. (Cửa xe ô tô bị móp trong vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Force (n): Sức mạnh, lực lượng.
- Effort (n): Nỗ lực.
- Indentation (n): Chỗ lõm vào, vết lõm (cho nghĩa 'vết hằn').
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ "dint" hầu như chỉ được sử dụng trong cụm từ cố định "by dint of". Nghĩa chỉ "vết lõm" ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng từ "dent".
danh từ
- vết đòn, vết đánh, vết hằn ép, vết lằn nổi
- (từ cổ,nghĩa cổ) đòn, cú đánh
Idioms
- by dint of...bởi... mãi mà..., vì bị... mãi mà..., do bởi
ngoại động từ
- làm nổi hằn, để lại vết hằn ép (trên cái gì)