dint

/dint/
danh từ
  1. vết đòn, vết đánh, vết hằn ép, vết lằn nổi
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) đòn, đánh

Idioms

  • by dint of...
    bởi... mãi ..., bị... mãi ..., do bởi
ngoại động từ
  1. làm nổi hằn, để lại vết hằn ép (trên cái )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dint"

dint
By dint of hard work, she achieved her goal.