daunt

/dɔ:nt/
Học thuật
Thân thiện
daunt

The challenge did not daunt the determined young climber.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm nản lòng, làm thoái chí: "daunt" chỉ hành động khiến ai đó mất đi sự can đảm, sự tự tin hoặc nhiệt huyết để làm một việc đó, thường việc đó có vẻ quá khó khăn, nguy hiểm hoặc đáng sợ.
    • Khuất phục, đe doạ (tinh thần): "daunt" cũng có thể mang nghĩa áp đảo hoặc đe doạ tinh thần của ai đó, khiến họ phải nhụt chí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The size of the task did not daunt her. (Quy mô của nhiệm vụ đã không làm ấy nản lòng.)
    • He was daunted by the prospect of speaking in front of a large audience. (Anh ấy bị nản lòng trước viễn cảnh phải nói chuyện trước một đám đông lớn.)
    • Nothing can daunt his adventurous spirit. (Không có thể làm nản lòng tinh thần phiêu lưu của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be daunted by something": cảm thấy nản lòng, e ngại trước điều đó.

    • Many students are daunted by the complexity of advanced mathematics. (Nhiều sinh viên cảm thấy nản lòng trước sự phức tạp của toán học cao cấp.)
  • "nothing daunted": không hề nao núng, không chút nản lòng (dùng như một trạng từ).

    • Nothing daunted, she decided to try again. (Không hề nao núng, ấy quyết định thử lại lần nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Daunting (tính từ): làm nản lòng, gây e ngại.

    • The interview panel looked very daunting. (Hội đồng phỏng vấn trông rất đáng e ngại.)
  • Dauntless (tính từ): không sợ hãi, gan dạ, bất khuất.

    • She is a dauntless explorer. ( ấy một nhà thám hiểm gan dạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Discourage: làm nản lòng, làm nhụt chí.
  • Intimidate: đe doạ, hăm doạ.
  • Overawe: làm cho sợ hãi, làm cho kính nể.
Từ trái nghĩa
  • Encourage: khuyến khích, động viên.
  • Hearten: làm phấn chấn, cổ .
  • Embolden: làm cho can đảm, làm cho mạnh dạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "daunt" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp hoặc thông qua cấu trúc bị động "be daunted by".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "daunt".)

daunt

The challenge did not daunt the determined young climber.

ngoại động từ
  1. đe doạ, doạ nạt, doạ dẫm; làm thoái chí, làm nản lòng; khuất phục
    • torture can never daunt his spirit
      sự tra tấn không thể khuất phục được tinh thần của anh ta
  2. ấn (cá mòi) vào thùng