dormeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người ngủ: Chỉ một người đang trong trạng thái ngủ.
- Người thích ngủ; người ngủ nhiều: Chỉ một người có thói quen hoặc sở thích ngủ nhiều.
Tính từ:
- Hay ngủ: Dùng để miêu tả một người, con vật hoặc đồ vật có đặc tính là ngủ nhiều hoặc ở trạng thái ngủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Réveiller les dormeurs est difficile le matin. (Đánh thức những người ngủ vào buổi sáng thật khó.)
- Mon frère est un vrai dormeur, il peut dormir dix heures par nuit. (Anh trai tôi là một người ngủ nhiều thực sự, anh ấy có thể ngủ mười tiếng mỗi đêm.)
Tính từ:
- Le chat est un animal dormeur. (Mèo là một con vật hay ngủ.)
- Elle a acheté une poupée dormeuse pour sa fille. (Cô ấy đã mua một con búp bê nhắm mắt ngủ được cho con gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dormeur" có thể được dùng một cách ẩn dụ hoặc hài hước để chỉ một người rất lười biếng hoặc thiếu năng động.
- Arrête de traîner au lit, gros dormeur ! (Đừng có nằm lì trên giường nữa, đồ ngủ nhiều!)
Biến thể và từ gần giống
Dormeuse (danh từ giống cái):
- Búp bê nhắm mắt ngủ được: Một loại búp bê có thể nhắm mắt khi được đặt nằm xuống.
- Hoa tải xe có chỗ nằm (từ cũ): Một loại xe ngựa có chỗ để nằm ngủ trong khi di chuyển.
- Ghế dài tràng kỷ (từ cũ): Một loại ghế dài có thể dùng để nằm nghỉ.
Dormir (động từ): ngủ.
- Sommeil (danh từ giống đực): giấc ngủ.
Từ đồng nghĩa
- Couche-tard / Lève-tard (danh từ): người hay thức khuya / người hay dậy muộn (chỉ thói quen, khác với bản chất "thích ngủ").
- Paresseux (tính từ/danh từ): lười biếng / người lười (nghĩa rộng hơn, không chỉ việc ngủ).
Thành ngữ liên quan
Être un gros dormeur: Là một người ngủ rất nhiều.
- Depuis qu'il est en vacances, il est devenu un gros dormeur. (Kể từ khi anh ta nghỉ lễ, anh ta đã trở thành một người ngủ rất nhiều.)
Réveiller le dormeur qui est en soi: (Thức tỉnh con người đang ngủ bên trong mình) - Một cách nói ẩn dụ về việc khơi dậy tiềm năng hoặc năng lượng còn ẩn giấu.
- Ce voyage a réveillé le dormeur qui était en moi. (Chuyến đi này đã đánh thức con người đang ngủ bên trong tôi.)
danh từ
- người ngủ
- Réveiller les dormeursđánh thức những người ngủ
- người thích ngủ; người ngủ nhiều
tính từ
- hay ngủ
- Animal dormeurcon vật hay ngủ
- poupée dormeusebúp bê nhắm mắt ngủ được (khi đặt nằm)
danh từ giống cái
- hoa tai
- xe có chỗ nằm
- (từ cũ, nghĩa cũ) ghế dài tràng kỷ