dormeur

danh từ
  1. người ngủ
    • Réveiller les dormeurs
      đánh thức những người ngủ
  2. người thích ngủ; người ngủ nhiều
tính từ
  1. hay ngủ
    • Animal dormeur
      con vật hay ngủ
    • poupée dormeuse
      búp nhắm mắt ngủ được (khi đặt nằm)
danh từ giống cái
  1. hoa tai
  2. xe chỗ nằm
  3. (từ , nghĩa ) ghế dài tràng kỷ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dormeur"

dormeur
Un dormeur est allongé sur un canapé, profondément endormi.