dirimer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Luật học, Pháp lý):
- Thủ tiêu, hủy bỏ, làm chấm dứt: Hành động chấm dứt hiệu lực, làm mất hiệu lực hoặc giải quyết dứt điểm một tình trạng pháp lý, một tranh chấp hoặc một hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tribunal a décidé de dirimer le litige. (Tòa án đã quyết định giải quyết dứt điểm vụ tranh chấp.)
- Une clause du contrat permet de le dirimer en cas de force majeure. (Một điều khoản trong hợp đồng cho phép hủy bỏ nó trong trường hợp bất khả kháng.)
- L'objectif de la médiation est de dirimer le conflit à l'amiable. (Mục tiêu của hòa giải là thủ tiêu mâu thuẫn một cách thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dirimer un différend": Giải quyết một bất đồng, chấm dứt một tranh chấp.
- Les deux parties ont fait appel à un arbitre pour dirimer leur différend. (Hai bên đã nhờ đến một trọng tài để giải quyết dứt điểm bất đồng của họ.)
- "Dirimer une question": Giải quyết một vấn đề (mang tính pháp lý hoặc tranh luận).
- Ce jugement dirime la question de la propriété. (Bản án này giải quyết dứt điểm vấn đề về quyền sở hữu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dirimant, dirimante (tính từ): Có tính chất hủy bỏ, làm chấm dứt.
- Une cause dirimante de nullité du mariage. (Một nguyên nhân có tính chất hủy bỏ để tuyên bố hôn nhân vô hiệu.)
- Résoudre (động từ): Giải quyết (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong pháp lý).
- Annuler (động từ): Hủy bỏ (thường dùng cho hợp đồng, văn bản).
- Trancher (động từ): Phán quyết, cắt ngang (một cuộc tranh luận).
Từ đồng nghĩa
- Résoudre: Giải quyết.
- Annuler: Hủy bỏ.
- Mettre fin à: Chấm dứt.
- Trancher: Phán quyết, quyết định dứt khoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "dirimer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dirimer".
ngoại động từ
- (luật học, pháp lý) thủ tiêu, hủy
- Dirimer un contrathủy một bản hợp đồng