doss down
Định nghĩa
Động từ: (doss down) Ngủ tạm qua đêm ở một nơi không phải giường ngủ chính thức, thường là ở một chỗ tiện lợi, tạm bợ hoặc không thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi lỡ chuyến tàu cuối, nên phải ngủ tạm trên sàn nhà ga.)
- (Anh ấy ngủ tạm trên ghế sofa ở nhà bạn sau bữa tiệc.)
- (Bạn có thể ngủ tạm ở đây qua đêm, mặc dù không thoải mái lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doss down for the night": Ngủ tạm để qua đêm.
- The homeless man dossed down for the night in the doorway. (Người vô gia cư ngủ tạm qua đêm ở ô cửa.)
- "doss down on the floor": Ngủ tạm trên sàn nhà.
- We had no beds, so we dossed down on the floor with sleeping bags. (Chúng tôi không có giường, nên ngủ tạm trên sàn với túi ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Doss (n): Giấc ngủ tạm bợ, chỗ ngủ tạm bợ.
- He needed a doss for the night. (Anh ấy cần một chỗ ngủ tạm qua đêm.)
- Doss house (n): Nhà trọ giá rẻ, thường dành cho người vô gia cư.
- He spent the night in a doss house. (Anh ấy đã qua đêm trong một nhà trọ giá rẻ.)
- Doss around (phrasal verb): Lười biếng, không làm gì.
- He spent the whole day dossing around. (Anh ấy đã dành cả ngày để lười biếng.)
Từ đồng nghĩa
- Crash (verb): Ngủ tạm, đặc biệt là ở nhà người khác.
- You can crash here tonight. (Bạn có thể ngủ tạm ở đây tối nay.)
- Sleep rough: Ngủ ngoài đường, không có chỗ ở.
- Many people sleep rough in the city. (Nhiều người ngủ ngoài đường trong thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Doss down (đã giải thích ở trên): Ngủ tạm qua đêm.
- Doss about/around: Lười biếng, làm việc không hiệu quả.
- Stop dossing about and get to work! (Đừng lười biếng nữa, hãy làm việc đi!)
Thành ngữ liên quan
- Rough it: Sống trong điều kiện khó khăn, thiếu thốn (thường là khi đi cắm trại hoặc du lịch).
- We had to rough it in the tent for a week. (Chúng tôi đã phải sống tạm bợ trong lều suốt một tuần.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống