dossier

/'dɔsiei/
Học thuật
Thân thiện
dossier

The lawyer reviews the client's dossier before the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồ sơ: Một bộ sưu tập hệ thống các tài liệu, giấy tờ chứa thông tin chi tiết, đầy đủ về một người cụ thể hoặc một vấn đề, chủ đề cụ thể, thường được lập ra cho mục đích chính thức hoặc điều tra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer compiled a comprehensive dossier on the witness. (Luật sư đã biên soạn một hồ sơ toàn diện về nhân chứng.)
    • Before the meeting, please review the client's dossier. (Trước cuộc họp, vui lòng xem xét hồ sơ của khách hàng.)
    • The intelligence agency has a secret dossier on the suspect. (Cơ quan tình báo một hồ sơ mật về nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compile/assemble a dossier": biên soạn/lập một hồ sơ.

    • The journalist spent months assembling a dossier of evidence. (Nhà báo đã dành nhiều tháng để lập một hồ sơ chứng cứ.)
  • "a dossier on/regarding/concerning [someone/something]": một hồ sơ về [ai đó/điều đó].

    • The committee requested a full dossier concerning the financial irregularities. (Ủy ban đã yêu cầu một hồ sơ đầy đủ về những sai phạm tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • File (n): hồ sơ, tập tài liệu (nghĩa rộng thông dụng hơn, có thể vật hoặc kỹ thuật số).
  • Record (n): hồ sơ lưu trữ, bản ghi chép (thường nhấn mạnh đến thông tin được ghi lại theo thời gian).
  • Portfolio (n): hồ sơ năng lực, danh mục (thường dùng trong công việc, đầu hoặc nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Case file: hồ sơ vụ việc.
  • Report: báo cáo.
  • Dossier thường mang sắc thái trang trọng, chính thức toàn diện hơn so với các từ đồng nghĩa khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dossier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dossier")

dossier

The lawyer reviews the client's dossier before the meeting.

danh từ
  1. hồ sơ

Từ gần giống