dowser

/'dauzə/
Học thuật
Thân thiện
dowser

A dowser walks slowly across a field holding a forked stick.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mạch nước, người mạch mỏ: Một người sử dụng một công cụ (thường một que chữ Y hoặc các dụng cụ tương tự) để cố gắng xác định vị trí của nước ngầm, mạch nước, khoáng sản hoặc dầu mỏ dưới lòng đất. Đây một phương pháp truyền thống, còn được gọi là "phép bói tìm mạch nước" (water divining).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer hired a dowser to find a good spot to dig a new well. (Người nông dân thuê một người mạch nước để tìm một vị trí tốt để đào giếng mới.)
    • In some rural areas, a dowser is still consulted before any drilling begins. (Ở một số vùng nông thôn, một người mạch mỏ vẫn được tham vấn trước khi bất kỳ hoạt động khoan nào bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water dowser": người tìm nước ngầm, một cách gọi cụ thể hơn.
    • The water dowser walked across the field with his divining rod. (Người tìm nước ngầm đi ngang qua cánh đồng với chiếc que của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dowsing rod / Divining rod (n): que , que thăm dò (công cụ người "dowser" sử dụng).

    • He claimed his dowsing rod twitched when he passed over an underground stream. (Anh ta khẳng định chiếc que của mình giật giật khi đi qua một dòng suối ngầm.)
  • Dowsing (danh động từ): hành động hoặc kỹ thuật tìm.

    • Dowsing is considered a pseudoscience by many. (Hành động tìm mạch nước được nhiều người coi một ngành giả khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Water diviner: người bói tìm mạch nước.
  • Water witch: (từ Mỹ, thông tục) người tìm nước.
dowser

A dowser walks slowly across a field holding a forked stick.

danh từ
  1. người mạch nước, người mạch mỏ (bằng que thăm dò)

Từ gần giống