dosser
/'dɔsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngủ nhờ, người ngủ tạm: Chỉ một người không có chỗ ở cố định, thường ngủ tạm ở những nơi công cộng, nhà trọ rẻ tiền, hoặc các cơ sở từ thiện cung cấp chỗ ngủ qua đêm.
- Kẻ vô gia cư (theo cách gọi thông tục, có thể mang sắc thái miệt thị): Một cách gọi thông tục, đôi khi mang tính xúc phạm, để chỉ một người vô gia cư hoặc sống lang thang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The charity provides a hot meal and a bed for every dosser who comes to the door. (Tổ chức từ thiện cung cấp một bữa ăn nóng và một chiếc giường cho mỗi người ngủ nhờ đến cửa.)
- He was just a poor dosser, sleeping on park benches. (Anh ta chỉ là một kẻ vô gia cư tội nghiệp, ngủ trên những chiếc ghế dài trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dosser" thường được sử dụng trong tiếng Anh-Anh, đặc biệt là trong văn nói thông tục. Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc coi thường, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng.
- Don't be such a dosser, get a job and a proper place to live! (Đừng có làm đồ vô gia cư nữa, kiếm việc và một chỗ ở tử tế đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Doss (động từ, thông tục): Ngủ tạm, ngủ nhờ ở một nơi không phải nhà mình.
- He dossed on his friend's sofa for a week. (Anh ta ngủ nhờ trên ghế sofa của bạn mình một tuần.)
- Doss-house (danh từ, cũ): Nhà trọ rất rẻ tiền, nhà ngủ làm phúc.
- In the 19th century, many poor workers lived in doss-houses. (Vào thế kỷ 19, nhiều công nhân nghèo sống trong các nhà trọ tồi tàn.)
Từ đồng nghĩa
- Homeless person: Người vô gia cư (cách gọi trung lập hơn).
- Tramp: Kẻ lang thang.
- Vagrant: Kẻ lang thang, người sống du thủ du thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Doss down: Ngủ tạm, đặc biệt là ở một nơi không thoải mái hoặc không dự định trước.
- We were so tired after the journey that we just dossed down on the floor. (Chúng tôi mệt mỏi sau chuyến đi đến nỗi chỉ ngủ tạm trên sàn nhà.)
danh từ
- người ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)