doubleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Điện học) Máy nhân đôi: Một thiết bị điện tử có chức năng tăng gấp đôi một giá trị nào đó, thường là tần số hoặc điện áp.
- Người lồng tiếng: Người cung cấp giọng nói cho một nhân vật trong phim, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử, thay thế cho giọng nói gốc bằng một ngôn ngữ khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Máy nhân đôi):
- Ce circuit intègre un doubleur de tension. (Mạch này tích hợp một máy nhân đôi điện áp.)
- Le doubleur de fréquence est essentiel dans ce système de communication. (Máy nhân đôi tần số là thiết yếu trong hệ thống liên lạc này.)
Danh từ (Người lồng tiếng):
- Le doubleur français de Tom Hanks est très talentueux. (Người lồng tiếng Pháp cho Tom Hanks rất tài năng.)
- Elle est devenue doubleuse pour les dessins animés. (Cô ấy đã trở thành người lồng tiếng cho phim hoạt hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Doubleur vocal": Người lồng tiếng (nhấn mạnh vào khía cạnh giọng nói).
- Il travaille comme doubleur vocal pour des publicités. (Anh ấy làm nghề lồng tiếng cho các quảng cáo.)
"Doubleur de rôle": Người lồng tiếng thay thế cho một diễn viên cụ thể.
- C'est le doubleur de rôle attitré de cet acteur célèbre. (Đó là người lồng tiếng chính thức cho nam diễn viên nổi tiếng này.)
Biến thể và từ gần giống
Doubleuse (danh từ giống cái): Dạng thức giống cái của "doubleur", chỉ người phụ nữ làm nghề lồng tiếng.
- Cette doubleuse est reconnue pour sa voix unique. (Nữ diễn viên lồng tiếng này được biết đến với giọng nói độc đáo.)
Doublage (danh từ giống đực): Hành động lồng tiếng, công việc lồng tiếng, hoặc bản thân bản lồng tiếng.
- Le doublage de ce film est excellent. (Phần lồng tiếng của bộ phim này rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa "người lồng tiếng"): Comédien de doublage (diễn viên lồng tiếng), voix (trong ngữ cảnh "la voix française de..." - giọng nói tiếng Pháp của...).
- (Cho nghĩa "máy nhân đôi"): Multiplicateur (bộ nhân), dispositif de multiplication (thiết bị nhân).
Các cụm từ liên quan
Faire du doublage: Làm công việc lồng tiếng.
- Il fait du doublage depuis vingt ans. (Anh ấy đã làm nghề lồng tiếng được hai mươi năm.)
Studio de doublage: Trường quay, phòng thu lồng tiếng.
- Les acteurs se retrouvent au studio de doublage. (Các diễn viên gặp nhau tại phòng thu lồng tiếng.)
danh từ giống đực
- (điện học) máy nhân đôi
- Doubleur de fréquencemáy nhân đôi tần số