doubler

/'dʌblə/
Học thuật
Thân thiện
doubler

Le conducteur décide de doubler le camion sur l'autoroute.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tăng gấp đôi: Làm cho một đại lượng (số lượng, giá trị, kích thước) trở nên lớn gấp hai lần so với ban đầu.
    • Lót, bồi: Thêm một lớp vải hoặc vật liệu khác vào bên trong một vật (như quần áo) để làm dày, chắc hoặc ấm hơn.
    • Vượt, vượt qua: Di chuyển để vượt lên trước một người, phương tiện hoặc vật thể khác đang di chuyển cùng chiều.
    • Lồng tiếng: Thay thế lời nói gốc trong một bộ phim bằng một ngôn ngữ khác.
  2. Nội động từ:

    • Tăng gấp đôi: Trở nên lớn gấp hai lần.
    • Tăng lên (một cách đáng kể): Trở nên mạnh mẽ hoặc dữ dội hơn nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • L'entreprise a décidé de doubler la production. (Công ty đã quyết định tăng gấp đôi sản lượng.)
    • Elle a fait doubler son manteau pour l'hiver. ( ấy đã cho lót thêm lớp vải vào áo khoác cho mùa đông.)
    • Il est interdit de doubler dans ce virage. (Bị cấm vượt xe trong khúc cua này.)
    • Ce film américain est doublé en français. (Bộ phim Mỹ này được lồng tiếng Pháp.)
  • Nội động từ:

    • La population de la ville a doublé en vingt ans. (Dân số của thành phố đã tăng gấp đôi trong hai mươi năm.)
    • Le vent double de force. (Gió tăng cường độ lên gấp bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Doubler le cap de...: Vượt qua ngưỡng, cột mốc (thường dùng cho tuổi tác).
    • Il a doublé le cap de la cinquantaine. (Ông ấy đã vượt qua ngưỡng năm mươi tuổi.)
  • Doubler de...: Tăng lên rất nhiều, thể hiện với cường độ mạnh hơn (thường đi với danh từ trừu tượng).
    • Il a doublé de prudence après cet accident. (Anh ấy đã tăng thêm sự thận trọng sau vụ tai nạn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Double (tính từ): Gấp đôi, kép.
    • une chambre double (một phòng đôi)
  • Double (danh từ): Bản sao, người giống hệt; trong thể thao đánh/kết quả kép.
    • servir de double (đóng vai người đóng thế)
  • Doublage (danh từ giống đực): Hành động lồng tiếng; nghề lồng tiếng.
    • le doublage d'un film (việc lồng tiếng một bộ phim)
  • Doublure (danh từ giống cái): Lớp lót (quần áo); diễn viên đóng thế.
    • la doublure d'une veste (lớp lót của một chiếc áo khoác)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "tăng gấp đôi" (ngoại động từ): Multiplier par deux.
  • Pour "vượt" (phương tiện): Dépasser.
  • Pour "lót" (quần áo): Garnir (l'intérieur).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của tiếng Anh. Các cách dùng kết hợp với giới từ đã được trình bàymục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Doubler la mise: (Nghĩa đen: tăng gấp đôi số tiền cược) Tăng cường nỗ lực, đặt cược nhiều hơn.
    • Face à la concurrence, il faut doubler la mise sur l'innovation. (Trước sự cạnh tranh, cần phải tăng cường nỗ lực vào đổi mới sáng tạo.)
doubler

Le conducteur décide de doubler le camion sur l'autoroute.

ngoại động từ
  1. tăng gấp đôi
    • Doubler le prix
      tăng giá gấp đôi
  2. chập đôi, bện đôi (sợi...)
  3. lót, bồi
    • Doubler un habit
      lót áo
  4. (ngành in) sắp trùng
  5. (hàng hải) bọc vỏ sắt (tàu)
  6. vượt, vượt qua, vượt lên
    • Doubler un cap
      vượt qua mũi biển
    • Doubler une voiture
      vượt lên một xe
  7. (điện ảnh) lồng tiếng
    • Doubler un film
      lồng tiếng một bộ phim
  8. (sân khấu) đóng thay vai
  9. (thể dục thể thao) chạy vượt một vòng
    • doubler le cap de
      quá... tuổi
    • Doubler le cap de la quarantaine
      quá bốn mươi tuổi
    • doubler de pas
      rảo bước
nội động từ
  1. gấp đôi
    • Doubler en hauteur
      cao gấp đôi
  2. (nghĩa rộng) tăng
    • Doubler de vitesse
      tăng tốc độ