doublier

Học thuật
Thân thiện
doublier

Un fermier remplit le doublier avec du foin pour ses vaches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Máng cỏ đôi: Một loại máng dùng trong chăn nuôi, được thiết kế để hai con vật có thể ăn cùng một lúc.
    • Khăn đôi (trải bàn): Một tấm khăn trải bàn lớn, thường gấp đôi, dùng để phủ lên bàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fermier a installé un nouveau doublier dans l'étable. (Người nông dân đã lắp đặt một máng cỏ đôi mới trong chuồng gia súc.)
    • Elle a sorti le doublier en lin pour le dîner de fête. ( ấy đã lấy tấm khăn trải bàn đôi bằng vải lanh ra cho bữa tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doublier de table": cụm từ chỉ đâykhăn trải bàn đôi.
    • Pour les grandes occasions, nous utilisons toujours un doublier de table. ( những dịp lớn, chúng tôi luôn dùng một tấm khăn trải bàn đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Double (adj): đôi, gấp đôi.
  • Doubler (động từ): nhân đôi, vượt qua.
  • Doublure (danh từ giống cái): lớp lót, người đóng thế.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa 'máng cỏ'): Mangeoire double (máng ăn đôi), Auge double (máng đôi).
  • (Cho nghĩa 'khăn trải bàn'): Nappe double (khăn trải bàn đôi).
doublier

Un fermier remplit le doublier avec du foin pour ses vaches.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) máng cỏ đôi
  2. khăn đôi (trải bàn)