doubting

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa

Tính từ: - Hoài nghi, đa nghi, hay ngờ vực: Chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người thường xuyên không tin tưởng hoặc đặt câu hỏi về tính chân thực, độ chính xác của điều đó. Thể hiện sự do dự, thiếu tin tưởng.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave him a doubting look when he told the story. ( ấy nhìn anh ta với ánh mắt hoài nghi khi anh ta kể câu chuyện.)
    • A doubting mind will always question the evidence. (Một tâm trí đa nghi sẽ luôn luôn chất vấn các bằng chứng.)
    • He was doubting of the plan's success from the beginning. (Anh ấy đã ngờ vực về sự thành công của kế hoạch ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doubting Thomas": Một thành ngữ chỉ người luôn hoài nghi, đòi hỏi bằng chứng rõ ràng trước khi tin điều đó. Xuất phát từ nhân vật Thomas trong Kinh Thánh, người đã không tin Chúa Jesus sống lại cho đến khi nhìn thấy chạm vào vết thương.
    • Don't be such a Doubting Thomas; the data clearly supports our conclusion. (Đừng làm người hoài nghi như vậy; dữ liệu rõ ràng ủng hộ kết luận của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Doubt (động từ, danh từ): nghi ngờ, sự nghi ngờ.
    • I doubt his intentions. (Tôi nghi ngờ ý định của anh ta.)
  • Doubtful (tính từ): đáng ngờ, không chắc chắn.
    • The outcome is still doubtful. (Kết quả vẫn còn đáng ngờ.)
  • Doubtfully (trạng từ): một cách nghi ngờ.
    • She nodded doubtfully. ( ấy gật đầu một cách nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Skeptical: hoài nghi (nhấn mạnh vào thái độ không dễ tin, yêu cầu chứng cứ).
  • Suspicious: nghi ngờ, đa nghi (có thể mang sắc thái tin rằng có điều xấu hoặc sai trái).
  • Distrustful: không tin tưởng, hay nghi ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Trusting: tin tưởng.
  • Credulous: cả tin, dễ tin.
  • Confident: tự tin, tin chắc.
Adjective
  1. hoài nghi, đa nghi, hay ngờ vực

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "doubting"