doucereux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhạt (về vị): Dùng để mô tả vị của thức ăn, đồ uống thiếu độ đậm đà, thiếu hương vị rõ rệt.
- Ngọt ngào giả tạo, dịu dàng vờ vịnh: Dùng để mô tả thái độ, lời nói, cử chỉ có vẻ ngọt ngào, dịu dàng nhưng không chân thật, thường để che giấu ý đồ xấu.
Ví dụ sử dụng
Về vị:
- Ce vin est un peu doucereux. (Loại rượu vang này hơi nhạt.)
- Une sauce doucereuse. (Một loại sốt nhạt nhẽo.)
Về tính cách, thái độ:
- Il m'a adressé un sourire doucereux. (Hắn ta nở với tôi một nụ cười ngọt ngào giả tạo.)
- Méfie-toi de ses paroles doucereuses. (Hãy coi chừng những lời nói ngọt ngào đầu lưỡi của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un personnage doucereux": Một nhân vật giả dối, khéo léo che giấu bản chất thật sau vẻ ngoài dịu dàng, ngọt ngào.
- Le méchant du film est un personnage doucereux. (Kẻ phản diện trong phim là một nhân vật giả dối, ngọt ngào vờ vịnh.)
"Un ton doucereux": Một giọng điệu ngọt ngào giả tạo.
- Elle a refusé avec un ton doucereux. (Cô ta từ chối bằng một giọng điệu ngọt ngào giả tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Douceâtre (tính từ): Có vị hơi ngọt một cách khó chịu hoặc nhạt nhẽo; cũng có thể chỉ sự dịu dàng giả tạo (nghĩa gần với ).
- Fade (tính từ): Nhạt nhẽo, thiếu hương vị (về đồ ăn); tẻ nhạt, không có gì nổi bật (về tính cách, sự kiện).
- Mielleux, miel (tính từ): Ngọt như mật, thường dùng để chỉ lời nói ngọt ngào quá mức, có thể thật lòng hoặc giả tạo.
Từ đồng nghĩa
- Insipide: Nhạt nhẽo, vô vị (về đồ ăn); tẻ nhạt, không thú vị.
- Hypocrite: Đạo đức giả, giả dối (nhấn mạnh vào sự không trung thực hơn là vẻ ngoài ngọt ngào).
- Sucré (trong ngữ cảnh ẩn dụ): Ngọt ngào, nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn; luôn mang sắc thái tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
"Une voix doucereuse": Một giọng nói ngọt ngào giả tạo, thường để thuyết phục, lừa dối hoặc xoa dịu ai đó một cách không chân thành.
- Le vendeur utilisait une voix doucereuse pour convaincre les clients. (Người bán hàng dùng giọng nói ngọt ngào giả tạo để thuyết phục khách hàng.)
"Des manières doucereuses": Những cử chỉ, cách cư xử dịu dàng vờ vịnh.
- Ses manières doucereuses cachent une grande ambition. (Những cử chỉ dịu dàng vờ vịnh của hắn che giấu một tham vọng lớn.)
tính từ
- nhạt
- Vin doucereuxrượu nhạt
- ngọt ngào đầu lưỡi, dịu dàng vờ
- Doucereux personnagecon người dịu dàng vờ
- Voix doucereusegiọng ngọt ngào đầu lưỡi