doucette

Học thuật
Thân thiện
doucette

Une salade fraîche est garnie de feuilles de doucette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kẻ giả nhu mì: Từ , dùng để chỉ một người (thườngphụ nữ) giả vờ hiền lành, dịu dàng, nhu mì để che giấu bản chất thật.
    • Cây rau mát: Tên một loại cây thuộc họ Cúc, ăn được, thường dùng trong các món salad.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa "kẻ giả nhu mì"):
    • Méfie-toi de cette doucette. (Hãy coi chừng con người giả nhu mì kia.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa "cây rau mát"):
    • J'ai ajouté de la doucette dans la salade. (Tôi đã thêm rau mát vào món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la doucette": (cụm từ ) tỏ ra hiền lành, nhu mì một cách giả tạo.
    • Elle fait toujours la doucette devant le directeur. (Cô ta luôn tỏ ra nhu mì trước mặt giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Doux, douce (tính từ): ngọt ngào, dịu dàng, êm ái.
    • Une voix douce (Một giọng nói dịu dàng)
  • Douceâtre (tính từ): hơi ngọt, ngọt gắt (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Un goût douceâtre (Một vị hơi ngọt gắt)
Từ đồng nghĩa
  • Hipocrite (danh từ): kẻ đạo đức giả.
  • Mâche (danh từ giống cái): tên gọi phổ biến hơn cho cây "rau mát" trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Valérianelle (danh từ giống cái): tên gọi thực vật học của cây rau mát.
Lưu ý
  • Từ "doucette" ngày nay ít được sử dụng trong nghĩa chỉ người ("kẻ giả nhu mì") được coi là từ .
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, khi nói về loại rau, từ "mâche" được dùng phổ biến hơn nhiều so với "doucette".
doucette

Une salade fraîche est garnie de feuilles de doucette.

tính từ giống cái
  1. xem doucet
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) kẻ giả nhu mì
  2. (thực vật học) cây rau mát

Từ gần giống

Từ chứa "doucette"