doucette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kẻ giả nhu mì: Từ cũ, dùng để chỉ một người (thường là phụ nữ) giả vờ hiền lành, dịu dàng, nhu mì để che giấu bản chất thật.
- Cây rau mát: Tên một loại cây thuộc họ Cúc, có lá ăn được, thường dùng trong các món salad.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa "kẻ giả nhu mì"):
- Méfie-toi de cette doucette. (Hãy coi chừng con người giả nhu mì kia.)
- Danh từ giống cái (nghĩa "cây rau mát"):
- J'ai ajouté de la doucette dans la salade. (Tôi đã thêm rau mát vào món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la doucette": (cụm từ cũ) tỏ ra hiền lành, nhu mì một cách giả tạo.
- Elle fait toujours la doucette devant le directeur. (Cô ta luôn tỏ ra nhu mì trước mặt giám đốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Doux, douce (tính từ): ngọt ngào, dịu dàng, êm ái.
- Une voix douce (Một giọng nói dịu dàng)
- Douceâtre (tính từ): hơi ngọt, ngọt gắt (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Un goût douceâtre (Một vị hơi ngọt gắt)
Từ đồng nghĩa
- Hipocrite (danh từ): kẻ đạo đức giả.
- Mâche (danh từ giống cái): tên gọi phổ biến hơn cho cây "rau mát" trong tiếng Pháp hiện đại.
- Valérianelle (danh từ giống cái): tên gọi thực vật học của cây rau mát.
Lưu ý
- Từ "doucette" ngày nay ít được sử dụng trong nghĩa chỉ người ("kẻ giả nhu mì") và được coi là từ cũ.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, khi nói về loại rau, từ "mâche" được dùng phổ biến hơn nhiều so với "doucette".
tính từ giống cái
- xem doucet
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ giả nhu mì
- (thực vật học) cây rau mát