doucette

tính từ giống cái
  1. xem doucet
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) kẻ giả nhu mì
  2. (thực vật học) cây rau mát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "doucette"

doucette
Une salade fraîche est garnie de feuilles de doucette.