disette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thiếu, sự khan hiếm: Tình trạng không có đủ một thứ gì đó cần thiết.
- Nạn đói kém: Tình trạng thiếu lương thực, thực phẩm trầm trọng, dẫn đến nạn đói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Disette de livres. (Sự thiếu sách.)
- Disette d'argent. (Sự thiếu tiền.)
- Année de disette. (Năm đói kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en disette de (quelque chose)": Đang trong tình trạng thiếu thốn, khan hiếm một thứ gì đó.
- Le pays est en disette de ressources énergétiques. (Đất nước đang trong tình trạng khan hiếm tài nguyên năng lượng.)
"Vivre dans la disette": Sống trong cảnh thiếu thốn, đói kém.
- Une partie de la population vit encore dans la disette. (Một bộ phận dân cư vẫn sống trong cảnh thiếu thốn.)
Biến thể và từ gần giống
Disetteux, disetteuse (tính từ): Thiếu thốn, nghèo khó.
- Une région disetteuse. (Một vùng đất thiếu thốn.)
Disette (danh từ) thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương hơn so với từ manque (sự thiếu) thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Pénurie (n.f): Sự khan hiếm, sự thiếu hụt.
- Manque (n.m): Sự thiếu.
- Famine (n.f): Nạn đói (nghĩa mạnh hơn, chỉ nạn đói lớn).
Từ trái nghĩa
- Abondance (n.f): Sự dồi dào, sự phong phú.
- Pléthore (n.f): Sự thừa thãi, sự dư thừa.
danh từ giống cái
- sự thiếu
- Disette de livressự thiếu sách
- Disette d'argentsự thiếu tiền
- nạn đói kém
- Année de disettenăm đói kém