disette

Học thuật
Thân thiện
disette

Une famille économise de la nourriture pendant une année de disette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thiếu, sự khan hiếm: Tình trạng không đủ một thứ đó cần thiết.
    • Nạn đói kém: Tình trạng thiếu lương thực, thực phẩm trầm trọng, dẫn đến nạn đói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Disette de livres. (Sự thiếu sách.)
    • Disette d'argent. (Sự thiếu tiền.)
    • Année de disette. (Năm đói kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en disette de (quelque chose)": Đang trong tình trạng thiếu thốn, khan hiếm một thứ đó.

    • Le pays est en disette de ressources énergétiques. (Đất nước đang trong tình trạng khan hiếm tài nguyên năng lượng.)
  • "Vivre dans la disette": Sống trong cảnh thiếu thốn, đói kém.

    • Une partie de la population vit encore dans la disette. (Một bộ phận dân cư vẫn sống trong cảnh thiếu thốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disetteux, disetteuse (tính từ): Thiếu thốn, nghèo khó.

    • Une région disetteuse. (Một vùng đất thiếu thốn.)
  • Disette (danh từ) thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương hơn so với từ manque (sự thiếu) thông thường.

Từ đồng nghĩa
  • Pénurie (n.f): Sự khan hiếm, sự thiếu hụt.
  • Manque (n.m): Sự thiếu.
  • Famine (n.f): Nạn đói (nghĩa mạnh hơn, chỉ nạn đói lớn).
Từ trái nghĩa
  • Abondance (n.f): Sự dồi dào, sự phong phú.
  • Pléthore (n.f): Sự thừa thãi, sự dư thừa.
disette

Une famille économise de la nourriture pendant une année de disette.

danh từ giống cái
  1. sự thiếu
    • Disette de livres
      sự thiếu sách
    • Disette d'argent
      sự thiếu tiền
  2. nạn đói kém
    • Année de disette
      năm đói kém

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "disette"

Từ có nhắc đến "disette"