dowager
/'dauədʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả phụ thừa kế: Một góa phụ có địa vị và tài sản, thường là do thừa kế từ người chồng đã khuất, đặc biệt là một tước hiệu hoặc tài sản lớn.
- Người đàn bà chững chạc, có địa vị: (Cách dùng thông tục) Chỉ một phụ nữ lớn tuổi, trang nghiêm và có địa vị xã hội cao, thường gợi ý đến sự uy nghi và quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dowager duchess lived in the estate she inherited from her late husband. (Nữ công tước quả phụ sống trong điền trang mà bà thừa kế từ người chồng quá cố.)
- After the king's death, the queen became the queen dowager. (Sau khi nhà vua băng hà, hoàng hậu trở thành thái hậu.)
- She carried herself with the dignity of a dowager. (Bà ấy thể hiện phong thái đĩnh đạc của một quý bà có địa vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dowager empress": Hoàng thái hậu, Thái hậu.
- The dowager empress held significant influence in the imperial court. (Hoàng thái hậu nắm giữ ảnh hưởng đáng kể trong triều đình.)
"dowager's hump": (Thuật ngữ y học, không chính thức) Chỗ gù ở lưng trên do loãng xương, thường thấy ở phụ nữ lớn tuổi.
- Good posture can help prevent a dowager's hump. (Tư thế tốt có thể giúp ngăn ngừa chứng gù lưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dowagerism (n): Phẩm chất hoặc phong thái của một quả phụ quý tộc/quý bà có địa vị.
- Dowager-like (adj): Có vẻ như một quả phụ quý tộc/quý bà có địa vị; chững chạc, uy nghi.
Từ đồng nghĩa
- Widow: Góa phụ (nghĩa chung, không nhấn mạnh địa vị hay tài sản thừa kế).
- Matriarch: Nữ tộc trưởng, mẫu hệ (người phụ nữ đứng đầu và có quyền lực trong gia đình/dòng họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dowager")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dowager")
danh từ
- quả phụ thừa kế (được thừa kế di sản hoặc tước hiệu của chồng)
- queen dowagervợ của vua
- (thông tục) người đàn bà chững chạc