dowager

/'dauədʤə/
danh từ
  1. quả phụ thừa kế (được thừa kế di sản hoặc tước hiệu của chồng)
    • queen dowager
      vợ của vua
  2. (thông tục) người đàn bà chững chạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dowager"

dowager
The dowager sits in her garden reading a letter.