dogger

/'dɔgə/
Học thuật
Thân thiện
dogger

A dogger sails across the North Sea with its nets lowered.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu đánh cá hai buồm (của Lan): "dogger" một loại tàu buồm cổ, hai cột buồm, được sử dụng chủ yếu để đánh cáBiển Bắc, nguồn gốc từ Lan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old painting depicted a Dutch dogger fishing in the North Sea. (Bức tranh cổ mô tả một chiếc tàu dogger của Lan đang đánh cáBiển Bắc.)
    • Doggers were sturdy vessels designed for the harsh conditions of the North Sea. (Những chiếc tàu dogger những tàu thuyền chắc chắn được thiết kế cho điều kiện khắc nghiệt của Biển Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dogger Bank": Một bãi cạn nổi tiếngBiển Bắc, khu vực đánh cá quan trọng, được đặt tên theo loại tàu này.
    • The Dogger Bank has been a rich fishing ground for centuries. (Bãi Dogger đã là một ngư trường giàu có trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Doggerel (n): Thơ văn vần chất lượng kém, vụng về. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ cách viết gần giống).
    • He scribbled some doggerel for fun. (Anh ta viết nguệch ngoạc vài câu thơ vụng về cho vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Fishing boat: tàu đánh cá.
  • Fishing vessel: tàu thuyền đánh cá.
Lưu ý
  • Từ "dogger" này rất chuyên ngành cổ, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hàng hải hoặc đánh cá. Trong tiếng Anh hiện đại, ít khi được sử dụng.
dogger

A dogger sails across the North Sea with its nets lowered.

danh từ
  1. tàu đánh cá hai buồm (-lan)