doành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng sông lớn, rộng: Chỉ một khúc sông, dòng chảy có bề rộng và quy mô đáng kể.
- Dòng nước chảy mạnh: Thường dùng để chỉ một đoạn sông nước chảy xiết, mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con thuyền nhỏ chòng chành giữa doành. (Con thuyền nhỏ chao đảo giữa dòng sông rộng.)
- Tiếng nước chảy ầm ầm nơi doành sâu. (Tiếng nước chảy ầm ầm nơi khúc sông sâu và rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doành sâu": khúc sông vừa rộng vừa sâu, nước chảy mạnh.
- Thuyền bè qua lại phải cẩn thận ở nơi doành sâu.
- "doành nước": dòng nước lớn, thường dùng trong thơ ca để miêu tả.
- Trong thơ cổ, hình ảnh "doành nước" gợi lên sự mênh mông, hùng vĩ.
Biến thể và từ gần giống
- Duềnh (danh từ): Một biến thể cách phát âm khác của "doành", cùng nghĩa. Từ này cũng mang sắc thái cổ, văn chương.
- Thuyền cập bến ở một khúc duềnh yên ả.
- Khúc sông (danh từ): Từ phổ thông hơn, chỉ một đoạn sông nhất định, có thể không nhấn mạnh đặc điểm rộng lớn như "doành".
- Dòng nước (danh từ): Từ chung, chỉ dòng chảy của nước.
Từ đồng nghĩa
- Khúc sông rộng: đoạn sông có bề ngang lớn.
- Dòng chảy lớn: dòng nước có lưu lượng và diện tích bề mặt đáng kể.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "doành" (và biến thể "duềnh") là từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca, hoặc lối nói mang tính chất cổ điển, trang trọng để tạo không khí hoặc miêu tả đặc điểm thiên nhiên hùng vĩ.
- Sắc thái: Mang sắc thái cổ kính, gợi hình ảnh mênh mang, rộng lớn của dòng sông.
- dòng sông lớn rộng