danh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tên gọi: Từ dùng để chỉ tên của một người, một vật, hoặc một sự việc cụ thể.
- Tiếng tăm, thanh danh: Chỉ sự nổi tiếng, uy tín hoặc danh tiếng của một người trong xã hội.
Động từ (cổ ngữ):
- Gọi tên, đặt tên: Hành động gọi hoặc đặt tên cho ai đó, thường thấy trong văn học cổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "tên gọi"):
- Anh ấy không muốn tiết lộ danh tính của mình. (Tên gọi của anh ấy.)
- "Sông Hồng" là danh từ riêng chỉ một con sông. (Tên của con sông.)
Danh từ (nghĩa "tiếng tăm"):
- Ông ấy là một vị danh y nổi tiếng khắp nước. (Thầy thuốc có tiếng tăm.)
- Làm việc phải giữ cho tròn danh dự. (Giữ gìn thanh danh, uy tín.)
Động từ (cổ ngữ):
- "Danh Chép, danh Mè" là cách gọi tên trong truyện cổ tích. (Gọi tên là Chép, là Mè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hữu danh vô thực": Có tiếng tăm nhưng thực chất không xứng đáng, không có nội dung thực.
- Cửa hàng đó nghe đồn hay lắm, nhưng có lẽ chỉ là hữu danh vô thực.
- "danh bất hư truyền": Tiếng tăm đồn đại là đúng sự thật, xứng với danh tiếng.
- Quả đúng là danh bất hư truyền, món ăn ở đây ngon thật.
- "danh chính ngôn thuận": Có danh nghĩa chính đáng thì lời nói mới thuận, việc làm mới dễ.
- Phải có danh chính ngôn thuận thì mới dễ vận động quần chúng.
Biến thể và từ liên quan
- Danh tính (danh từ): Họ tên và thân thế của một người.
- Công an đang điều tra làm rõ danh tính của đối tượng.
- Danh dự (danh từ): Phẩm giá, uy tín được xã hội công nhận.
- Anh ta coi trọng danh dự của gia đình.
- Danh từ (danh từ, ngữ pháp): Từ loại dùng để chỉ người, vật, sự việc, khái niệm.
- "Cái bàn", "hạnh phúc" đều là những danh từ.
- Danh lam thắng cảnh (cụm danh từ): Cảnh đẹp nổi tiếng.
- Vịnh Hạ Long là một danh lam thắng cảnh của thế giới.
Từ đồng nghĩa
- Tên: Chỉ tên gọi (gần nghĩa với "danh" nghĩa thứ nhất).
- Tên thật của anh ấy là gì?
- Tiếng: Chỉ danh tiếng, sự nổi tiếng (gần nghĩa với "danh" nghĩa thứ hai).
- Ông ấy có tiếng là người hào phóng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Danh lợi": Danh tiếng và lợi ích vật chất, thường hàm ý những thứ phù phiếm.
- Con người ta đừng nên quá mê đắm vòng danh lợi.
- "Có danh có phận": Có địa vị, danh tiếng thì cũng phải có trách nhiệm, bổn phận đi kèm.
- "Tốt danh hơn lành áo": Danh tiếng tốt còn quý giá hơn cả áo đẹp. (Khuyên giữ gìn thanh danh).
- dt. 1. Từ dùng để chỉ một người nào khi gọi tên (cũ): Danh Chép, danh Mè, danh Măng, danh Trắm (Trê Cóc) 2. Tiếng tăm: Phải có danh gì với núi sông (NgCgTrứ).