drabble

/'dræbl/
nội động từ
  1. lội bùn, kéo lê trong bùn, vấy bùn
ngoại động từ
  1. vấy bùn, vấy nước bẩn (vào ai)
  2. kéo lê (ai) trong bùn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "drabble"

drabble
A child accidentally drabbles their boots in a muddy puddle.