dribble

/'dribl/
Học thuật
Thân thiện
dribble

The basketball player practices his dribble on the court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dòng chảy nhỏ giọt: Một lượng chất lỏng chảy ra từng giọt một, thường rất ít chậm.
    • Nước dãi, nước miếng: Nước bọt chảy ra từ miệng, đặc biệt trẻ sơ sinh hoặc khi ngủ.
    • bóng (thể thao): Trong các môn thể thao như bóng đá hoặc bóng rổ, đây hành động di chuyển bóng bằng cách đẩy nhẹ, đá nhẹ hoặc nảy bóng liên tục trong khi di chuyển.
  2. Nội động từ:

    • Chảy nhỏ giọt: Chảy ra từng giọt một, rất chậm với lượng nhỏ.
    • Chảy nước dãi: Để nước bọt chảy ra một cách không kiểm soát từ miệng.
    • bóng (thể thao): Di chuyển bóng bằng cách kiểm soát qua các chạm nhẹ liên tiếp, như trong bóng đá hoặc bóng rổ.
  3. Ngoại động từ:

    • Để (chất lỏng) chảy nhỏ giọt: Làm cho chất lỏng chảy ra từng giọt.
    • (bóng): Kiểm soát di chuyển bóng bằng cách bóng trong thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A dribble of paint ran down the wall. (Một dòng sơn nhỏ giọt chảy xuống tường.)
    • The baby had a dribble on his chin. (Em bé nước dãi trên cằm.)
    • His amazing dribble past three defenders led to a goal. ( bóng qua ba hậu vệ đáng kinh ngạc của anh ấy đã dẫn tới một bàn thắng.)
  • Nội động từ:

    • Water began to dribble from the leaky tap. (Nước bắt đầu nhỏ giọt từ vòi bị rỉ.)
    • The sleepy puppy dribbled on the carpet. (Chú chó con buồn ngủ chảy nước dãi trên thảm.)
    • He can dribble the ball with both feet. (Anh ấy có thể bóng bằng cả hai chân.)
  • Ngoại động từ:

    • Dribble the oil slowly into the mixture. (Hãy để dầu chảy nhỏ giọt từ từ vào hỗn hợp.)
    • She dribbled the basketball down the court. ( ấy bóng rổ xuống sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dribble in/out": Chảy vào/ra từ từ, hoặc (nghĩa bóng) thông tin đến/đi một cách rời rạc chậm.

    • News about the incident is starting to dribble out. (Tin tức về vụ việc bắt đầu rỉ ra ngoài.)
  • "to dribble past/around someone" (thể thao): bóng qua một đối thủ.

    • The striker dribbled past the goalkeeper. (Tiền đạo đã bóng qua thủ môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Driblet / Dribbling (danh từ):
    • Driblet: Một lượng rất nhỏ chất lỏng; một giọt.
      • Add the milk in driblets. (Thêm sữa vào từng giọt một.)
    • Dribbling (danh động từ): Hành động bóng (trong thể thao) hoặc chảy nước dãi.
      • His dribbling skills are exceptional. (Kỹ năng bóng của anh ấy thật xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Động từ (chảy nhỏ giọt): Trickle, drip, drop.
  • Danh từ/Động từ (nước dãi): Drool, slobber, drivel.
  • Động từ ( bóng): Jockey (trong bóng đá Anh), maneuver the ball.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dribble away: Làm lãng phí, để mất dần (thường cơ hội, thời gian, lợi thế) một cách từ từ.

    • They dribbled away their lead in the second half. (Họ đã để tuột mất lợi thế dẫn trước của mình trong hiệp hai.)
  • Dribble down: Chảy xuống dưới.

    • Sweat dribbled down his forehead. (Mồ hôi nhỏ giọt xuống trán anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dribble" một cách độc lập. Các thành ngữ thường liên quan đến các biến thể hoặc ngữ cảnh thể thao ( dụ: "a piece of individual brilliance" cho một pha bóng đẹp mắt).
dribble

The basketball player practices his dribble on the court.

danh từ
  1. dòng chảy nhỏ giọt
  2. (thể dục,thể thao) bóng (bóng đá)
nội động từ
  1. chảy nhỏ giọt
  2. nhỏ dãi, chảy nước miếng
  3. (thể dục,thể thao) bóng (bóng đá)
  4. (thể dục,thể thao) từ từ lăn xuống lỗ (hòn bi-a)
ngoại động từ
  1. để chảy nhỏ giọt
  2. (thể dục,thể thao) bóng (bóng đá)
  3. (thể dục,thể thao) đẩy nhẹ (hòn bi-a) từ từ lăn xuống lỗ (ở cạnh bàn)

Từ gần giống

Từ chứa "dribble"

Từ có nhắc đến "dribble"