dribble

/'dribl/
danh từ
  1. dòng chảy nhỏ giọt
  2. (thể dục,thể thao) bóng (bóng đá)
nội động từ
  1. chảy nhỏ giọt
  2. nhỏ dãi, chảy nước miếng
  3. (thể dục,thể thao) bóng (bóng đá)
  4. (thể dục,thể thao) từ từ lăn xuống lỗ (hòn bi-a)
ngoại động từ
  1. để chảy nhỏ giọt
  2. (thể dục,thể thao) bóng (bóng đá)
  3. (thể dục,thể thao) đẩy nhẹ (hòn bi-a) từ từ lăn xuống lỗ (ở cạnh bàn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dribble"

Từ có nhắc đến "dribble"

dribble
The basketball player practices his dribble on the court.