drawer
/'drɔ:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngăn kéo: Một hộp chứa hình chữ nhật, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, có thể trượt ra vào trong đồ nội thất như bàn, tủ để đựng đồ vật.
- Người vẽ: Người có kỹ năng vẽ, đặc biệt là người tạo ra các bức vẽ hoặc hình minh họa.
- Người ký phát (hối phiếu, séc): Người viết và ký vào một tờ séc hoặc hối phiếu, ra lệnh cho ngân hàng (người bị ký phát) trả tiền cho một người khác.
Ví dụ sử dụng
Ngăn kéo:
- She keeps her socks in the top drawer of the dresser. (Cô ấy cất tất trong ngăn kéo trên cùng của tủ quần áo.)
- The kitchen drawer is full of utensils. (Ngăn kéo trong bếp đầy dụng cụ nhà bếp.)
Người vẽ:
- Leonardo da Vinci was a master drawer and painter. (Leonardo da Vinci là một bậc thầy về vẽ và hội họa.)
- The book's illustrations were done by a talented drawer. (Các hình minh họa trong sách được thực hiện bởi một họa sĩ vẽ tài năng.)
Người ký phát:
- The drawer of the check must ensure there are sufficient funds. (Người ký phát séc phải đảm bảo có đủ tiền trong tài khoản.)
- As the drawer of the bill of exchange, he is liable for payment. (Là người ký phát hối phiếu, anh ta có trách nhiệm thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Top drawer": (nghĩa bóng) chất lượng cao nhất, hạng nhất.
- Her work is truly top drawer. (Công việc của cô ấy thực sự thuộc hạng nhất.)
"From the bottom drawer": (thành ngữ cũ) chỉ những đồ dùng cá nhân hoặc của hồi môn được cất giữ cho tương lai, thường liên quan đến hôn nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Chest of drawers (n): Tủ có nhiều ngăn kéo, tủ ngăn kéo (tủ com-mode).
- She bought a new chest of drawers for the bedroom. (Cô ấy mua một chiếc tủ ngăn kéo mới cho phòng ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngăn kéo: Compartment, bin (trong ngữ cảnh đồ nội thất).
- Người vẽ: Illustrator, sketcher, draughtsman.
- Người ký phát: Signer, issuer (của séc/hối phiếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'drawer')
Thành ngữ liên quan
- Out of the top drawer: Xuất thân từ gia đình danh giá hoặc có phẩm chất xuất sắc.
- His manners show he's out of the top drawer. (Cử chỉ của anh ta cho thấy anh ta xuất thân từ gia đình danh giá.)
danh từ
- người kéo; người nhổ (răng)
- người lính (séc...)
- người vẽ
- (từ cổ,nghĩa cổ) người trích rượu (chuyên lấy rượu, bia ở thùng ra, trong các quán rượu)
- ngăn kéo
- chest of drawerstủ com mốt