drageoir

Học thuật
Thân thiện
drageoir

Une dame offre des dragées dans un drageoir en argent lors d'une réception.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hộp đựng kẹo trứng chim: Một chiếc hộp nhỏ, thường trang trí tinh xảo, dùng để đựng trình bày một loại kẹo gọi là dragée (kẹo trứng chim).
    • Đĩa đựng kẹo trứng chim: Một chiếc đĩa nhỏ, thường sâu lòng, dùng để đựng mời khách loại kẹo dragée.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La mariée a offert des dragées présentées dans un beau drageoir en argent. (Cô dâu đã mời kẹo trứng chim được bày trong một chiếc hộp đựng kẹo bằng bạc đẹp mắt.)
    • À la fin du repas, on a fait circuler le drageoir. (Vào cuối bữa ăn, người ta chuyền tay nhau chiếc đĩa đựng kẹo trứng chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drageoir de mariage": hộp/đĩa đựng kẹo trứng chim trong đám cưới. Đâymột vật phẩm truyền thống trong các đám cướiPháp, dùng để đựng phân phát - biểu tượng của sự ngọt ngào sinh sôi.
    • Le drageoir de mariage était un héritage familial. (Chiếc hộp đựng kẹo cướimột vật gia truyền của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dragée (danh từ giống cái): Kẹo trứng chim, một loại kẹo có nhân hạnh nhân bao phủ bởi một lớp đường cứng, thường màu trắng hoặc pastel. Đâyloại kẹo được đựng trong .
  • Bonbonnière (danh từ giống cái): Hộp đựng kẹo nói chung. là một loại chuyên dụng cho .
Từ đồng nghĩa
  • Coupe à dragées: tách/chén đựng kẹo trứng chim.
  • Vase à dragées: lọ/bình đựng kẹo trứng chim (ít phổ biến hơn).
Lưu ý về văn hóa
  • Drageoir gắn liền với truyền thống nghi lễ, đặc biệttrong các đám cưới, lễ rửa tội hoặc lễ thánh. không chỉvật dụng mà còn mang tính biểu tượng trang trí cao.
  • Từ này hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nghi lễ, lễ kỷ niệm hoặc đồ cổ/trang trí.
drageoir

Une dame offre des dragées dans un drageoir en argent lors d'une réception.

danh từ giống đực
  1. hộp đựng kẹo trứng chim; đĩa đựng kẹo trứng chim

Từ gần giống