dragueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàu cuốc, tàu nạo vét: Một loại tàu thuyền được trang bị thiết bị để nạo vét lòng sông, lòng hồ hoặc các luồng lạch, nhằm làm sâu và thông thoáng đường thủy.
- Người nạo vét lòng sông; công nhân tàu cuốc: Người điều khiển hoặc làm việc trên tàu cuốc.
- Tàu vớt mìn: Một loại tàu quân sự chuyên dùng để phát hiện và gỡ bỏ mìn.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Kẻ mò gái: Người đàn ông chủ động và thường thiếu tế nhị trong việc tán tỉnh, tìm kiếm bạn tình, đặc biệt ở nơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un dragueur est nécessaire pour dégager le port. (Một tàu cuốc là cần thiết để khơi thông cảng.)
- Il travaille comme dragueur sur le fleuve. (Anh ấy làm việc như một công nhân tàu cuốc trên sông.)
- Les dragueurs ont sécurisé la zone maritime. (Những tàu vớt mìn đã bảo đảm an toàn cho khu vực biển.)
- Arrête de faire le dragueur avec toutes les filles de la soirée ! (Đừng có làm kẻ mò gái với tất cả các cô gái trong buổi tối nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un vieux dragueur": Là một tay chuyên đi tán gái, thường có hàm ý về một người đàn ông lớn tuổi và có kinh nghiệm (hoặc thói quen) trong việc này.
- Méfie-toi de lui, c'est un vieux dragueur. (Hãy coi chừng hắn ta, đó là một tay chuyên tán gái kỳ cựu.)
Biến thể và từ gần giống
Draguer (động từ): Nạo vét; (thân mật) tán tỉnh, cua gái.
- Il faut draguer le canal. (Phải nạo vét con kênh.)
- Il passe son temps à draguer en boîte de nuit. (Anh ta dành thời gian để tán gái trong hộp đêm.)
Drague (danh từ giống cái): Hành động nạo vét; (thân mật) hành động tán tỉnh, sự cua gái.
- La drague du port est terminée. (Việc nạo vét cảng đã hoàn thành.)
- Ses techniques de drague sont très lourdes. (Những kỹ thuật tán gái của anh ta rất thô thiển.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen (tàu, người nạo vét):
- Excavateur marin: Máy đào, tàu đào (dưới nước).
- Nghĩa bóng (kẻ mò gái):
- Séducteur: Người quyến rũ, tay chơi (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Don Juan: Người đàn ông thích tán tỉnh, trăng hoa (dựa trên nhân vật văn học).
- Coureur de jupons: Kẻ thích chạy theo phụ nữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'dragueur', nhưng liên quan đến động từ gốc 'draguer') - Draguer qqn: Tán tỉnh ai đó. - Il a passé la soirée à la draguer. (Anh ta đã dành cả buổi tối để tán tỉnh cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Être en drague: Đang trong tâm thế/hoạt động tán tỉnh.
- Dès qu'il arrive en boîte, il est en drague. (Ngay khi anh ta đến hộp đêm, là anh ta đã vào guồng tán gái rồi.)
danh từ giống đực
- tàu cuốc
- người nạo vét lòng sông; công nhân tàu cuốc
- người đánh giậm
- tàu vớt mìn
- (nghĩa bóng, thân mật) kẻ mò gái