dérager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hết giận, nguôi giận, hết điên tiết: Diễn tả trạng thái một người từ từ bình tĩnh lại, không còn tức giận hoặc nổi cơn thịnh nộ nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a mis longtemps à dérager après la dispute. (Anh ấy mất rất lâu mới nguôi giận sau cuộc cãi vã.)
    • Attends qu'il dérage avant de lui reparler. (Hãy đợi cho đến khi anh ta hết giận rồi hãy nói chuyện lại.)
    • Depuis hier il ne dérage pas. (Từ hôm qua hắn vẫn không ngớt cơn giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật, diễn tả một cơn giận dữ, mất kiểm soát.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian () để nhấn mạnh thời gian cần thiết để bình tĩnh lại.
Biến thể từ gần giống
  • Se calmer (v.pr): Bình tĩnh lại, dịu xuống (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cảm xúc hoặc tình huống).
  • S'apaiser (v.pr): Dịu đi, nguôi ngoai (thường dùng cho cảm xúc giận dữ hoặc đau buồn).
  • Se raviser (v.pr): Thay đổi ý kiến, nghĩ lại (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh từ bỏ một quyết định do tức giận).
Từ đồng nghĩa
  • Se calmer: bình tĩnh lại.
  • S'apaiser: dịu đi, nguôi ngoai.
  • Retrouver son calme: lấy lại bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
  • S'énerver: nổi nóng, cáu lên.
  • Se mettre en colère: nổi giận.
  • Rager: tức điên lên, giận sôi người (trạng thái trước khi ).
Lưu ý
  • Déragermột từ không phổ biến trong văn viết trang trọng. thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết thân mật.
  • Động từ này gần như luôn luôn được sử dụngdạng phủ định () để diễn tả việc ai đó vẫn đang rất tức giận, chưa thể bình tĩnh lại.
nội động từ
  1. ngớt cơn giận, hết điên tiết
    • Depuis hier il ne dérage pas
      từ hôm qua hắn vẫn không ngớt cơn giận