dérager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hết giận, nguôi giận, hết điên tiết: Diễn tả trạng thái một người từ từ bình tĩnh lại, không còn tức giận hoặc nổi cơn thịnh nộ nữa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a mis longtemps à dérager après la dispute. (Anh ấy mất rất lâu mới nguôi giận sau cuộc cãi vã.)
- Attends qu'il dérage avant de lui reparler. (Hãy đợi cho đến khi anh ta hết giận rồi hãy nói chuyện lại.)
- Depuis hier il ne dérage pas. (Từ hôm qua hắn vẫn không ngớt cơn giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật, diễn tả một cơn giận dữ, mất kiểm soát.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian () để nhấn mạnh thời gian cần thiết để bình tĩnh lại.
Biến thể và từ gần giống
- Se calmer (v.pr): Bình tĩnh lại, dịu xuống (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cảm xúc hoặc tình huống).
- S'apaiser (v.pr): Dịu đi, nguôi ngoai (thường dùng cho cảm xúc giận dữ hoặc đau buồn).
- Se raviser (v.pr): Thay đổi ý kiến, nghĩ lại (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh từ bỏ một quyết định do tức giận).
Từ đồng nghĩa
- Se calmer: bình tĩnh lại.
- S'apaiser: dịu đi, nguôi ngoai.
- Retrouver son calme: lấy lại bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
- S'énerver: nổi nóng, cáu lên.
- Se mettre en colère: nổi giận.
- Rager: tức điên lên, giận sôi người (trạng thái trước khi ).
Lưu ý
- Dérager là một từ không phổ biến trong văn viết trang trọng. Nó thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết thân mật.
- Động từ này gần như luôn luôn được sử dụng ở dạng phủ định () để diễn tả việc ai đó vẫn đang rất tức giận, chưa thể bình tĩnh lại.
nội động từ
- ngớt cơn giận, hết điên tiết
- Depuis hier il ne dérage pastừ hôm qua hắn vẫn không ngớt cơn giận