puller
/'pulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kéo, vật kéo, máy kéo: Chỉ một người, một con vật, hoặc một thiết bị thực hiện hành động kéo một vật gì đó.
- Ngựa không chịu cương: (Nghĩa chuyên biệt) Một con ngựa có thói quen kéo mạnh dây cương, khiến người cưỡi khó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was the main puller on the tug-of-war team. (Anh ấy là người kéo chính trong đội kéo co.)
- The old tractor served as a reliable puller for the heavy cart. (Chiếc máy kéo cũ đóng vai trò là vật kéo đáng tin cậy cho chiếc xe chở hàng nặng.)
- That horse is a known puller; you need a strong hand to ride him. (Con ngựa đó nổi tiếng là ngựa không chịu cương; bạn cần một tay cưỡi cứng cỏi để cưỡi nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a weight puller": một người/vật tham gia hoặc thiết kế để kéo vật nặng.
- The competition for the strongest dog puller is intense. (Cuộc thi dành cho chó kéo khỏe nhất rất gay cấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pull (động từ): kéo.
- Pulley (danh từ): ròng rọc (một thiết bị cơ học giúp việc kéo vật dễ dàng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Dragger: người/vật kéo lê.
- Tugger: người/vật giật, kéo mạnh.
danh từ
- người kéo, vật kéo, máy kéo
- ngựa không chịu cương