puller

/'pulə/
Học thuật
Thân thiện
puller

A gardener uses a puller to remove a stubborn weed from the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kéo, vật kéo, máy kéo: Chỉ một người, một con vật, hoặc một thiết bị thực hiện hành động kéo một vật đó.
    • Ngựa không chịu cương: (Nghĩa chuyên biệt) Một con ngựa thói quen kéo mạnh dây cương, khiến người cưỡi khó kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was the main puller on the tug-of-war team. (Anh ấy người kéo chính trong đội kéo co.)
    • The old tractor served as a reliable puller for the heavy cart. (Chiếc máy kéo đóng vai trò vật kéo đáng tin cậy cho chiếc xe chở hàng nặng.)
    • That horse is a known puller; you need a strong hand to ride him. (Con ngựa đó nổi tiếng ngựa không chịu cương; bạn cần một tay cưỡi cứng cỏi để cưỡi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a weight puller": một người/vật tham gia hoặc thiết kế để kéo vật nặng.
    • The competition for the strongest dog puller is intense. (Cuộc thi dành cho chó kéo khỏe nhất rất gay cấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull (động từ): kéo.
  • Pulley (danh từ): ròng rọc (một thiết bị học giúp việc kéo vật dễ dàng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Dragger: người/vật kéo lê.
  • Tugger: người/vật giật, kéo mạnh.
puller

A gardener uses a puller to remove a stubborn weed from the soil.

danh từ
  1. người kéo, vật kéo, máy kéo
  2. ngựa không chịu cương

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "puller"