trigger

/'trigə/
Học thuật
Thân thiện
trigger

He carefully pulls the trigger of the rifle at the shooting range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • súng: Bộ phận học của súng khi bóp sẽ làm đạn nổ.
    • Nút bấm, công tắc kích hoạt: Thiết bị hoặc bộ phận dùng để khởi động một máy móc, quá trình hoặc hành động nào đó.
    • Hành động khởi đầu, nguyên nhân trực tiếp: Sự kiện hoặc hành động dẫn đến một chuỗi sự việc khác xảy ra.
  2. Ngoại động từ:

    • Kích hoạt, làm cho bắt đầu: Gây ra hoặc khiến cho một quá trình, sự kiện hoặc phản ứng xảy ra.
    • Bóp : Hành động kích hoạt chế bắn của súng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He carefully placed his finger on the trigger. (Anh ấy cẩn thận đặt ngón tay lên súng.)
    • The camera's shutter trigger is very sensitive. (Nút bấm chụp của máy ảnh rất nhạy.)
    • The assassination was the trigger for the war. (Vụ ám sát nguyên nhân trực tiếp dẫn đến chiến tranh.)
  • Ngoại động từ:

    • The loud noise triggered the alarm system. (Tiếng ồn lớn đã kích hoạt hệ thống báo động.)
    • Certain smells can trigger vivid memories. (Một số mùi nhất định có thể kích hoạt những ký ức sống động.)
    • She refused to trigger the weapon. ( ấy từ chối bóp khẩu súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be quick on the trigger": bóp nhanh; (nghĩa bóng) hành động hoặc phản ứng rất nhanh.

    • In debates, she is always quick on the trigger with her responses. (Trong các cuộc tranh luận, ấy luôn phản ứng rất nhanh.)
  • "to pull the trigger": bóp ; (nghĩa bóng) đưa ra quyết định quan trọng hoặc khó khăn cuối cùng.

    • After months of research, they finally pulled the trigger on the investment. (Sau nhiều tháng nghiên cứu, cuối cùng họ đã quyết định đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Trigger-happy (adj): dễ dàng bóp ; (nghĩa bóng) quá nhanh chóng sử dụng lực hoặc đưa ra các quyết định mạnh tay.

    • The trigger-happy soldier was reprimanded. (Người lính dễ dàng bóp đã bị khiển trách.)
  • Triggering (adj): tính chất kích hoạt, gây ra (thường dùng trong bối cảnh tâm lý, chỉ điều đó gây ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ hoặc tiêu cực).

    • The film contains triggering content for survivors of trauma. (Bộ phim nội dung có thể gây sốc cho những người sống sót sau sang chấn tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nguyên nhân): Catalyst (chất xúc tác), Cause (nguyên nhân), Spark (tia lửa).
  • Động từ (gây ra): Activate (kích hoạt), Initiate (khởi đầu), Precipitate (thúc đẩy xảy ra), Set off (làm bùng lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trigger off: Gây ra, khởi động (một quá trình hoặc phản ứng dây chuyền).
    • The economic crisis triggered off a wave of social unrest. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra một làn sóng bất ổn xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Hair-trigger temper: Tính khí nóng nảy, dễ bùng nổ.
    • Be careful what you say to him; he has a hair-trigger temper. (Hãy cẩn thận với những bạn nói với anh ta; anh ta tính khí rất nóng nảy.)
trigger

He carefully pulls the trigger of the rifle at the shooting range.

danh từ
  1. súng
    • to pull the trigger
      bóp
  2. nút bấm (máy ảnh...)

Idioms

  • to be quick on the trigger
    bóp nhanh
ngoại động từ
  1. ((thường) + off) gây ra, gây nên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "trigger"