trigger

/'trigə/
danh từ
  1. súng
    • to pull the trigger
      bóp
  2. nút bấm (máy ảnh...)

Idioms

  • to be quick on the trigger
    bóp nhanh
ngoại động từ
  1. ((thường) + off) gây ra, gây nên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "trigger"

trigger
He carefully pulls the trigger of the rifle at the shooting range.