dragging

Adjective
  1. kéo , kéo dài lê thê; buồn tẻ, chán ngắt
    • years of dragging war
      những năm tháng chiến tranh dài lê thê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dragging"

dragging
The weary soldier made a dragging march through the muddy field.