dragging
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kéo dài lê thê, chậm chạp một cách mệt mỏi: Diễn tả một cái gì đó diễn ra rất chậm, kéo dài và gây cảm giác nặng nề, buồn chán.
- Buồn tẻ, chán ngắt: Diễn tả một sự việc, hoạt động hoặc khoảng thời gian thiếu sự thú vị, tiến triển và khiến người ta cảm thấy mệt mỏi khi trải qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The meeting was so dragging that several people fell asleep. (Buổi họp chán ngắt đến mức vài người đã ngủ gật.)
- We endured years of dragging war. (Chúng tôi đã trải qua những năm tháng chiến tranh dài lê thê.)
- His dragging speech made the audience lose interest. (Bài phát biểu kéo dài lê thê của ông ấy khiến khán giả mất hứng thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a dragging sensation": một cảm giác nặng nề, kéo lê (thường dùng trong y học hoặc mô tả cảm xúc).
- She felt a dragging pain in her lower back. (Cô ấy cảm thấy một cơn đau nặng nề kéo lê ở vùng thắt lưng.)
"a dragging pace": một nhịp độ chậm chạp, ì ạch.
- The project progressed at a dragging pace due to bureaucracy. (Dự án tiến triển với nhịp độ ì ạch vì thủ tục hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
Drag (động từ): kéo lê, lôi kéo.
- He had to drag the heavy suitcase upstairs. (Anh ấy phải kéo lê chiếc vali nặng lên cầu thang.)
Dragged (tính từ/quá khứ phân từ): bị kéo lê; có vẻ mệt mỏi, chán nản.
- She looked dragged after working all night. (Cô ấy trông có vẻ mệt mỏi sau khi làm việc cả đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Tedious: tẻ nhạt, chán ngắt.
- Protracted: kéo dài (một cách không cần thiết).
- Slow-moving: chậm chạp.
Từ trái nghĩa
- Brisk: nhanh nhẹn, sôi nổi.
- Engaging: hấp dẫn, thu hút.
- Fast-paced: có nhịp độ nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "dragging" là tính từ, không phải động từ, nên không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "drag"). - Drag on: kéo dài một cách buồn tẻ. - The negotiation dragged on for months without a resolution. (Cuộc đàm phán kéo dài hàng tháng trời mà không có kết quả.)
- Drag out: kéo dài (một cách cố ý).
- He dragged out the story to build suspense. (Anh ấy kéo dài câu chuyện để tạo sự hồi hộp.)
Thành ngữ liên quan
- Like dragging a dead horse: Giống như kéo một con ngựa chết - chỉ một việc vô ích, nặng nề và không có tiến triển.
- Trying to convince him is like dragging a dead horse. (Cố thuyết phục anh ta chẳng khác nào kéo một con ngựa chết.)
Adjective
- kéo rê, kéo dài lê thê; buồn tẻ, chán ngắt
- years of dragging warnhững năm tháng chiến tranh dài lê thê